Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Sao Khuê
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 10 - 2011
Địa chỉ: Số 26, tổ 33, khu 2B - Phường Bạch Đằng - Thành phố Hạ Long - Quảng Ninh Bản đồ
Address: No 26, Civil Group 33, Khu 2B, Bach Dang Ward, Ha Long City, Quang Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Sao Khuê có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác gỗ (Wood logging)
Mã số thuế: Enterprise code:
5701543532
Điện thoại/ Fax: 0983819668
Tên tiếng Anh: English name:
Sao Khue JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Người đại diện: Representative:
Phùng Thị Duyên
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Trại Cọ-Phường Đông Mai-Thị xã Quảng Yên-Quảng Ninh
Representative address:
Trai Co Hamlet, Dong Mai Ward, Quang Yen Town, Quang Ninh Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Phí, lệ phí
Tiền thuế đất
Thu khác
Cách tính thuế: Taxes solution:
Trức tiếp giá trị
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Quốc Tế Sao Khuê
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 47300
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 08990
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 23950
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 27500
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 27200
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 23910
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 23930
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 27900
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 02300
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Sao Khuê
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sản Xuất Nông Sản Hoan Hường
Địa chỉ: Thôn 2, Xã Yên Kiện, Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Hamlet 2, Yen Kien Commune, Huyen Doan Hung, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Lâm Sản Việt Hoàng
Địa chỉ: Bản Khe Đóng, Xã Thạch Ngàn, Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Khe Dong Hamlet, Thach Ngan Commune, Huyen Con Cuong, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Quảng Đại Long
Địa chỉ: Xóm Làng Muông, Xã Yên Ninh, Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Xom, Muong Village, Yen Ninh Commune, Huyen Phu Luong, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Bảo Bảo Ngọc Long An
Địa chỉ: Đường số 14, Khu phố 2, Thị trấn Thạnh Hóa, Huyện Thạnh Hoá, Tỉnh Long An
Address: Street No 14, Quarter 2, Thanh Hoa Town, Thanh Hoa District, Long An Province
Công Ty TNHH MTV Duy Thịnh BK
Địa chỉ: Số nhà 131, tổ 1, Phường Xuất Hoá, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Address: No 131, Civil Group 1, Xuat Hoa Ward, Bac Kan City, Tinh Bac Kan, Viet Nam
Công Ty TNHH Khai Thác Lâm Sản - Nông Nghiệp
Địa chỉ: Thôn Tân Hưng, Xã Ea Kao, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Tan Hung Hamlet, Ea Kao Commune, TP.Buon Ma Thuot, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Bamboo Quan Sơn
Địa chỉ: Tại nhà ông Lò Văn Quan, bản Bun, Xã Sơn Điện, Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Address: Tai Nha Ong Lo Van Quan, Bun Hamlet, Son Dien Commune, Huyen Quan Son, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Gỗ Gia Hân
Địa chỉ: Quốc Lộ 14, Tổ 2, Ấp 3, Xã Nha Bích, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
Address: Highway 14, Civil Group 2, Hamlet 3, Nha Bich Commune, Chon Thanh Town, Tinh Binh Phuoc, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Gỗ Và Nội Thất Minh Tuấn
Địa chỉ: Số 12/10/2, đường Hải Thượng Lãn Ông, khu vực 1 , Phường I, Thành phố Vị Thanh, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
Address: No 12/10/2, Hai Thuong Lan Ong Street, Khu Vuc 1, I Ward, Vi Thanh City, Tinh Hau Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Gỗ Và Nội Thất Tuấn Thành
Địa chỉ: Số 60/5 Đường Y Ni Ksor, Phường Tân Lập, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk
Address: No 60/5, Y Ni Ksor Street, Tan Lap Ward, Buon Ma Thuot City, Dak Lak Province
Thông tin về Công Ty CP Quốc Tế Sao Khuê
Thông tin về Công Ty CP Quốc Tế Sao Khuê được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Sao Khuê
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Quốc Tế Sao Khuê được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Sao Khuê tại địa chỉ Số 26, tổ 33, khu 2B - Phường Bạch Đằng - Thành phố Hạ Long - Quảng Ninh hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5701543532
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu