Công Ty Cổ Phần Đô Thị Môi Trường Huy Thắng
Ngày thành lập (Founding date): 13 - 10 - 2026
Địa chỉ: Khu 2, Đặc khu Cô Tô, TP Quảng Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: Khu 2, Dac Khu Co To, Quang Ninh Town, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
5702237584
Điện thoại/ Fax: 0945999806
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 3 thành phố Quảng Ninh
Người đại diện: Representative:
Cù Huy Thắng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đô Thị Môi Trường Huy Thắng
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 8551
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đô Thị Môi Trường Huy Thắng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Đô Thị Môi Trường Huy Thắng
Địa chỉ: Khu 2, Đặc khu Cô Tô, TP Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Khu 2, Dac Khu Co To, Quang Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Hải Lộc Beach
Địa chỉ: Xóm Nam Thắng, Xã Hải Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Nam Thang Hamlet, Hai Loc Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Ula Resort Glamping
Địa chỉ: Tổ 9, Khu phố 3, Phường Tân Khai, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 9, Quarter 3, Tan Khai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Dịch Vụ Du Lịch Agarwood Signature Hotel Phú Quốc
Địa chỉ: Số 71, Đường 30 Tháng 4, Khu phố 1, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 71, 30 Thang 4 Street, Quarter 1, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Lữ Hành Pindo DMC
Địa chỉ: Tổ 5, Khu phố 9, Trần Phú, Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Quarter 9, Tran Phu, Duong Dong, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Viên Ngọc Hotel
Địa chỉ: Thửa đất số 449, tờ bản đồ số 21, Khóm 1, Phường Nguyệt Hóa, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 449, To Ban Do So 21, Khom 1, Nguyet Hoa Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Vân Đồn Resort
Địa chỉ: Thôn 6, Đặc khu Vân Đồn, TP Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Hamlet 6, Dac Khu Van Don, Quang Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Lavéa De Hotel
Địa chỉ: 35 Dương Đình Nghệ, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 35 Duong Dinh Nghe, An Hai Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Khách Sạn Perton
Địa chỉ: Số 89 đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Mũi Né, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 89, Nguyen Dinh Chieu Street, Mui Ne Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Tridat Hospitality
Địa chỉ: 72-74 Võ Chí Công, Đông Xuân An, Phường Hàm Thắng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 72-74 Vo Chi Cong, Dong Xuan An, Ham Thang Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đô Thị Môi Trường Huy Thắng
Thông tin về Công Ty CP Đô Thị Môi Trường Huy Thắng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đô Thị Môi Trường Huy Thắng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đô Thị Môi Trường Huy Thắng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đô Thị Môi Trường Huy Thắng tại địa chỉ Khu 2, Đặc khu Cô Tô, TP Quảng Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5702237584
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu