Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xăng Dầu Cẩm Phả
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 1 - 2022
Địa chỉ: Cảng Km6, Phường Quang Hanh, Thành Phố Cẩm Phả, Quảng Ninh Bản đồ
Address: Cang KM6, Quang Hanh Ward, Cam Pha City, Quang Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xăng Dầu Cẩm Phả có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products)
Mã số thuế: Enterprise code:
5702038807-001
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đào Văn Đức
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xăng Dầu Cẩm Phả
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Hoạt động cho thuê tài chính (Financial leasing) 6491
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 0620
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất điện (Power production) 3511
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống (Manufacture of gas; distribution of gaseous fuels through mains) 3520
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xăng Dầu Cẩm Phả
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại DV Hoa Vàng
Địa chỉ: Số 62, Ấp 7, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 62, Hamlet 7, Vi Thuy Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV TDT Asia
Địa chỉ: 267 Trần Phú, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 267 Tran Phu, Phuong, Hai Chau District, Da Nang City
Công Ty TNHH TM Và DV Phú Thịnh VN
Địa chỉ: Số 125 Cầu Sến, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 125 Cau Sen, Yen Tu Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Siêu Thị Xe Tải Hà Nội
Địa chỉ: Số Nhà 86, Ngõ 93 phố Quán Tình, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 86, Lane 93, Quan Tinh Street, Viet Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Công Nghiệp Bid Việt Nam
Địa chỉ: Phòng số 01, tầng 7 toà nhà văn phòng, lô 02.1-14 khu đô thị phía Tây, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Phong So 01, 7th Floor, Van Phong Building, Lot 02.1-14, Phia Tay Urban Area, Le Thanh Nghi Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH An Sơn Petrol
Địa chỉ: Số 70 Trần Phú, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 70 Tran Phu, Duc Trong Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Ô Tô Bình Minh
Địa chỉ: 59H/1 Đường Chu Văn An, Khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 59 H/1, Chu Van An Street, 1a Quarter, An Phu Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại DV Thiên Trang
Địa chỉ: Số 106, Ấp 3, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 106, Hamlet 3, Vi Thuy Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Khoa Khôi
Địa chỉ: Thôn 7, Xã Hòa Phú, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Hamlet 7, Hoa Phu Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư TM DV Thịnh Phát
Địa chỉ: Số 44, tổ 15, khu phố Phước Thiền , Phường Nhơn Trạch, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 44, Civil Group 15, Phuoc Thien Quarter, Phuong, Nhon Trach District, Dong Nai Province
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xăng Dầu Cẩm Phả
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xăng Dầu Cẩm Phả được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xăng Dầu Cẩm Phả
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xăng Dầu Cẩm Phả được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xăng Dầu Cẩm Phả tại địa chỉ Cảng Km6, Phường Quang Hanh, Thành Phố Cẩm Phả, Quảng Ninh hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5702038807-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu