Công Ty Cổ Phần Điện Mặt Trời Ia Tơi DT
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 9 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn 2, Xã Ia Tơi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam Bản đồ
Address: Hamlet 2, Ia Toi Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution)
Mã số thuế: Enterprise code:
6101317847
Điện thoại/ Fax: 0919254893
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Quảng Ngãi
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Hải
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Điện Mặt Trời Ia Tơi Dt
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 2211
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 35102
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Điện Mặt Trời Ia Tơi DT
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Điện Mặt Trời Ia Tơi DT
Địa chỉ: Thôn 2, Xã Ia Tơi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Hamlet 2, Ia Toi Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Vinenergo Sơn La 2
Địa chỉ: Vincom Plaza Sơn La, L3-07, Tầng 3, đường Trường Chinh, Tổ 3, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Vincom Plaza Son La, L3-07, 3rd Floor, Truong Chinh Street, Civil Group 3, To Hieu Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Vinenergo Sơn La 1.1
Địa chỉ: Vincom Plaza Sơn La, L3-07, Tầng 3, đường Trường Chinh, Tổ 3, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Vincom Plaza Son La, L3-07, 3rd Floor, Truong Chinh Street, Civil Group 3, To Hieu Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Điện Gió Kỳ Anh 3
Địa chỉ: Thôn Đông Hà, Xã Kỳ Lạc, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Dong Ha Hamlet, Ky Lac Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Năng Lượng Xanh Bess Việt Nam
Địa chỉ: LK20-Phượng Hoàng Đỏ, KDT Eurowindow Twins Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: LK20-Phuong Hoang Do, KDT Eurowindow Twins Park, Xa, Gia Lam District, Ha Noi City
Công Ty TNHH HTP Green Energy
Địa chỉ: Tầng 5, tòa nhà Moonlight Building, số 5, ngõ 6, phố Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 5th Floor, Moonlight Building Building, No 5, Lane 6, Vu Duc Than Street, Viet Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vĩnh Phát Solar
Địa chỉ: Số 976 Nguyễn Trung Trực, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 976 Nguyen Trung Truc, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Vinenergo Thăng Hưng 2
Địa chỉ: Thôn Plei Kia, Xã Chư Pưh, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Plei Kia Hamlet, Chu Puh Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Năng Lượng MTV Yên Châu Sơn La
Địa chỉ: Bản Luông Mé, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Luong Me Hamlet, Yen Chau Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Điện Mặt Trời Tân Uyên 3
Địa chỉ: Số 002, phố Hoàng Diệu, tổ 10, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: No 002, Hoang Dieu Street, Civil Group 10, Tan Phong Ward, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Điện Mặt Trời Ia Tơi Dt
Thông tin về Công Ty CP Điện Mặt Trời Ia Tơi Dt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Điện Mặt Trời Ia Tơi DT
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Điện Mặt Trời Ia Tơi Dt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Điện Mặt Trời Ia Tơi DT tại địa chỉ Thôn 2, Xã Ia Tơi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Ngãi để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 6101317847
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu