Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Zinsika Group
Ngày thành lập (Founding date): 24 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tổ dân phố Hợp Thành, Xã Tam Đảo, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam Bản đồ
Address: Hop Thanh Civil Group, Tam Dao Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade)
Mã số thuế: Enterprise code:
2500781228
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Zinsika Group Investment Development Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Zinsika Group
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Hoàng Văn Tích
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Phát Triển Zinsika Group
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Zinsika Group
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Baba Ji
Địa chỉ: Tam Tầng, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Tam Tang, Nenh Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Yue Ming Việt Nam
Địa chỉ: Thửa đất số 267, tờ bản đồ số 2, Cụm CN Võ Cường, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 267, To Ban Do So 2, CN Vo Cuong Cluster, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Dịch Vụ Huỳnh Như
Địa chỉ: Số 79/9, Khu 6, Ấp 3, Xã Trà Ôn, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 79/9, Khu 6, Hamlet 3, Tra On Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Đầu Tư Bảy Phan
Địa chỉ: Thửa đất số 79, tờ bản đồ số 56, Tổ 1, Khóm Đông Bình, Phường Đông Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 79, To Ban Do So 56, Civil Group 1, Khom Dong Binh, Dong Thanh Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển Dịch Vụ Bảy Hoa Mai
Địa chỉ: Số 56/5, Ấp 6, Xã Cái Ngang, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 56/5, Hamlet 6, Cai Ngang Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Viroprime Foods
Địa chỉ: D46, Khu dân cư Nam Long, Khu phố 2, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: D46, Nam Long Residential Area, Quarter 2, Phu Thuan Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sanrich
Địa chỉ: 119 Đường số 12, Khu đô thị Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 119, Street No 12, Cityland Park Hills Urban Area, Phuong, Go Vap District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Huỳnh Gia
Địa chỉ: 226 Phạm Thái Bường, Khu phố Mỹ Phước, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 226 Pham Thai Buong, My Phuoc Quarter, Tan Hung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TMDV Global Trần Ngọc
Địa chỉ: 1148a Phạm Văn Đồng, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1148a Pham Van Dong, Phuong, Thu Duc District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Changhe
Địa chỉ: Số 77, Đường Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 77, Le Trung Nghia Street, Bay Hien Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Phát Triển Zinsika Group
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Phát Triển Zinsika Group được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Zinsika Group
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Phát Triển Zinsika Group được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Zinsika Group tại địa chỉ Tổ dân phố Hợp Thành, Xã Tam Đảo, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Phú Thọ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2500781228
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu