Công Ty Cổ Phần Phát Triển Địa Ốc Việt Group
Ngày thành lập (Founding date): 27 - 1 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Khu Suối Gấm, Xã Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam Bản đồ
Address: Khu Suoi Gam, Cam Khe Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
2601147667
Điện thoại/ Fax: 0865581979
Tên tiếng Anh: English name:
Viet Group Real Estate Development Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 6 tỉnh Phú Thọ
Người đại diện: Representative:
Đỗ Đức Tú
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Phát Triển Địa Ốc Việt Group
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 0610
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 0620
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai thác muối (Extraction of salt) 0893
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Phát Triển Địa Ốc Việt Group
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hạ Tầng Công Nghiệp An Mỹ
Địa chỉ: Cụm công nghiệp Mỹ Châu, Xã Phù Mỹ Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Cong Nghiep My Chau Cluster, Phu My Bac Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Á Châu - Chi Nhánh Đồng An
Địa chỉ: số 40/1B, đường Bình Hòa 16, tổ 1B, khu phố Đồng An 1, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 40/1B, Binh Hoa 16 Street, 1B Civil Group, Dong An 1 Quarter, Binh Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Becamex Khánh Hòa
Địa chỉ: Ô 08-09, tầng 8 Tòa nhà VCN Tower, số 2 đường Tố Hữu, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: O 08-09, 8th Floor, VCN Tower Building, No 2, To Huu Street, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Quản Lý Chợ An Phú
Địa chỉ: Số 1I đường Nguyễn Trãi, phố Nguyễn Huệ, Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 1i, Nguyen Trai Street, Nguyen Hue Street, Phuong, Hien Street, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Pisico An Gia Phát
Địa chỉ: Khu phố 12, Phường Quy Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Quarter 12, Quy Nhon Bac Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Hưng Phát Tower
Địa chỉ: Số nhà 48, phố Nguyễn Chu Hòa, Khu phố Kim Thiều, Phường Phù Khê, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 48, Nguyen Chu Hoa Street, Kim Thieu Quarter, Phu Khe Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Bất Động Sản HTH Group
Địa chỉ: Lô số 10, Tòa nhà thương mại Chung cư Đông Dương, đường Lạc Long Quân, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Lot No 10, Thuong Mai Chung Cu Dong Duong Building, Lac Long Quan Street, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Nam An Holding
Địa chỉ: Số 46 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 46 Lang Ha, Lang Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Công Nghiệp Đông Thành
Địa chỉ: Khu Du lịch Quảng Ninh Gate, Phường An Sinh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Khu Du Lich Quang Ninh Gate, An Sinh Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển Đô Thị Ngọc Lam Sơn
Địa chỉ: Xóm Chanh, Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Chanh Hamlet, Luong Son Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Địa Ốc Việt Group
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Địa Ốc Việt Group được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Phát Triển Địa Ốc Việt Group
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Phát Triển Địa Ốc Việt Group được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Phát Triển Địa Ốc Việt Group tại địa chỉ Khu Suối Gấm, Xã Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Phú Thọ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2601147667
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu