Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng TMV
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 26-L7, Đường Đặng Dung, Khu đô Thị Hà Tiên, Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam Bản đồ
Address: No 26-L7, Dang Dung Street, Ha Tien Urban Area, Vinh Yen Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized)
Mã số thuế: Enterprise code:
2500774407
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
TMV Construction And Trading Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
TMV Construction And Trading Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Phú Thọ
Người đại diện: Representative:
Vũ Thái Thịnh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Xây Dựng Tmv
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng TMV
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Tôn Thép Chí Anh
Địa chỉ: 14B Bàu Me, thôn Thiện Trung, Phường Mũi Né, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 14B Bau Me, Thien Trung Hamlet, Mui Ne Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Kim Chi Đồng Nai
Địa chỉ: 249 Trần Phú, khu phố 3, Phường Long Khánh, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: 249 Tran Phu, Quarter 3, Phuong, Long Khanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Việt Home Solutions
Địa chỉ: Xóm Đông Đoài, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Dong Doai Hamlet, Yen Mac Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhà Xanh Phú Thọ
Địa chỉ: Khu Sơn Hà, Xã Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu Son Ha, Cam Khe Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Quân Nguyên Phú Thọ
Địa chỉ: Khu Đoàn Kết, Xã Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu Doan Ket, Cam Khe Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Mai Lan Phương
Địa chỉ: Tổ 7, Kênh 5 - Ấp Hiệp Tân, Xã Hòn Đất, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 7, Kenh 5 - Ap Hiep Tan, Hon Dat Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Thành Đạt Yb
Địa chỉ: Số nhà 188b, Tổ dân phố Hồng Nam, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 188B, Hong Nam Civil Group, Yen Bai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Trìu Tú
Địa chỉ: Xóm 9, Thôn Hà Lý, Xã Diên Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Hamlet 9, Ha Ly Hamlet, Dien Ha Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Hải Đăng Thịnh Vượng
Địa chỉ: TỔ 3, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Civil Group 3, Phan Dinh Phung Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH VLXD Hoa Trung
Địa chỉ: Số 15, Khối Kim Tân, Phường Thái Hòa, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 15, Khoi Kim Tan, Thai Hoa Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Xây Dựng Tmv
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Xây Dựng Tmv được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng TMV
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Xây Dựng Tmv được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng TMV tại địa chỉ Số 26-L7, Đường Đặng Dung, Khu đô Thị Hà Tiên, Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Phú Thọ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2500774407
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu