Công Ty TNHH TM & DV TGS Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 12 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 22 Hoàng Quốc Việt, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam Bản đồ
Address: No 22 Hoang Quoc Viet, Viet Tri Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
2601135982
Điện thoại/ Fax: 0787476800
Tên tiếng Anh: English name:
TGS Vietnam TM & DV Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
TGS Vietnam TM & DV Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Phú Thọ
Người đại diện: Representative:
Phạm Thị Thu Huế
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm & Dv Tgs Việt Nam
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 2815
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH TM & DV TGS Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Puritas
Địa chỉ: Số 72B Ngõ 2 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 72B, Lane 2, Hoang Quoc Viet Street, Nghia Do Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Cung Cấp Dịch Vụ Vệ Sinh Công Nghiệp Cleanviet
Địa chỉ: Xóm 4, thôn Ninh Tào, Xã Hợp Thịnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Hamlet 4, Ninh Tao Hamlet, Hop Thinh Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Hà Nam Ninh
Địa chỉ: Tổ dân phố Lê Hồng Phong, Phường Phù Vân, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Le Hong Phong Civil Group, Phu Van Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Tổng Hợp Và Dịch Vụ Vệ Sinh Hưng Yên
Địa chỉ: Thôn Cù Tu, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Cu Tu Hamlet, Xuan Truc Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Bảo Trì Bảo Dưỡng Vệ Sinh Công Nghiệp Vương Quân
Địa chỉ: 68 đường 102 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 68, 102 Cao Lo Street, Chanh Hung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TM DV SX Phú Long Green
Địa chỉ: 205 Tổ 4, Ấp Phú Mỹ, Xã Tân Phú Trung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: 205 Civil Group 4, Phu My Hamlet, Xa, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Green Smart KPS
Địa chỉ: 137 Mai Dịch, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 137 Mai Dich, Phu Dien Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Trường Đại 89
Địa chỉ: Thôn Thanh Đặng, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Thanh Dang Hamlet, Lac Dao Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Greencare Facility
Địa chỉ: Số 32 Ngõ 82 Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 32, 82 Yen Lang Lane, Phuong, Dong Da District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thiên Tâm Green
Địa chỉ: 28/56 Lữ Gia, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 28/56 Lu Gia, Lam Vien - Da Lat Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm & Dv Tgs Việt Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm & Dv Tgs Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH TM & DV TGS Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm & Dv Tgs Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH TM & DV TGS Việt Nam tại địa chỉ Số nhà 22 Hoàng Quốc Việt, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Phú Thọ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2601135982
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu