Công Ty Cổ Phần Tân Hùng Vương Group
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 5 - 2011
Địa chỉ: Khu 4 - Thị trấn Hùng Sơn - Huyện Lâm Thao - Phú Thọ Bản đồ
Address: Khu 4, Hung Son Town, Lam Thao District, Phu Tho ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Tân Hùng Vương Group có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized)
Mã số thuế: Enterprise code:
2600741204
Điện thoại/ Fax: 0906216163
Tên tiếng Anh: English name:
THV Group...,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Lâm Thao
Người đại diện: Representative:
Lê Anh Cường
Địa chỉ N.Đ.diện:
Khu 4-Thị trấn Hùng Sơn-Huyện Lâm Thao-Phú Thọ
Representative address:
Khu 4, Hung Son Town, Lam Thao District, Phu Tho Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tân Hùng Vương Group
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (Wholesale of other agricultural, forestry materials, except wood, bamboo) 46209
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of perfumes, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 47722
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 47610
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 47420
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 45420
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 17010
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 17090
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 95110
Sửa chữa thiết bị liên lạc (Repair of communication equipment) 95120
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 95210
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tân Hùng Vương Group
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TMDV Xây Dựng Tiến Hưng
Địa chỉ: Số 68 Ngõ 229B Nguyễn Văn Linh, Tổ 31, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 68, 229B Nguyen Van Linh Lane, Civil Group 31, Phuc Loi Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV TMDV Châu Phong An
Địa chỉ: J17 đường N4, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: J17, N4 Street, Ba Ria Ward, Ho Chi Minh, Viet Nam, Ho Chi Minh City, Ba Ria Vung Tau Province
Công Ty TNHH TM Xây Dựng Dịch Vụ Vận Tải Thuận Tiến
Địa chỉ: Số 452 Ấp Bình Phước, Xã Bình Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 452 Binh Phuoc Hamlet, Binh Khanh Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH VLXD Trường Minh
Địa chỉ: Thôn 1, Xã Yên Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Yen Xuan Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Nam Khánh
Địa chỉ: Thôn Hòa Bình 2, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Hoa Binh 2 Hamlet, Tran Phu Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Hùng Nghiêm
Địa chỉ: Xóm 1, Xã Yên Thành, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Yen Thanh Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Tân Huy Ceramic
Địa chỉ: 308/9 đường Nguyễn Tri Phương, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 308/9, Nguyen Tri Phuong Street, Vuon Lai Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Hoàng Long 188
Địa chỉ: Xóm Đôn Chương, Xã Trường Hà, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Address: Don Chuong Hamlet, Truong Ha Commune, Tinh Cao Bang, Viet Nam
Công Ty TNHH Tôn Sắt Thép Biên Thuỷ
Địa chỉ: Số nhà 07- QL45 Thôn Nhân Trạch, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 07- QL45, Nhan Trach Hamlet, Quang Yen Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Cường Chi
Địa chỉ: Số nhà 227 đường Thanh Sơn, Tổ 4, Khu phố Thanh Sơn 11, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 227, Thanh Son Street, Civil Group 4, Thanh Son 11 Quarter, Uong Bi Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Tân Hùng Vương Group
Thông tin về Công Ty CP Tân Hùng Vương Group được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tân Hùng Vương Group
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tân Hùng Vương Group được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tân Hùng Vương Group tại địa chỉ Khu 4 - Thị trấn Hùng Sơn - Huyện Lâm Thao - Phú Thọ hoặc với cơ quan thuế Phú Thọ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2600741204
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu