Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Bảo Chung Nam Trực
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Thanh Khê, Xã Nam Trực, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam Bản đồ
Address: Thon, Thanh Khe District, Da Nang City
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
0601325066
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Bao Chung Nam Truc Industrial Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Ninh Bình
Người đại diện: Representative:
Trần Thị Ngọc Anh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Công Nghiệp Bảo Chung Nam Trực
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 1311
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 1312
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 1520
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (Manufacture of machinery for textile, apparel and leather production) 2826
Sản xuất xe có động cơ (Manufacture of motor vehicles) 2910
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (Manufacture of bodies (coachwork) for motor vehicles; manufacture of trailers and semi-trailers) 2920
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 2930
Sản xuất mô tô, xe máy (Manufacture of motorcycles) 3091
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật (Manufacture of bicycles and invalid carriages) 3092
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other transport equipment n.e.c) 3099
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Bảo Chung Nam Trực
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Bảo Chung Nam Trực
Địa chỉ: Thôn Thanh Khê, Xã Nam Trực, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Thon, Thanh Khe District, Da Nang City
Chi Nhánh Bảo Lam - Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Bảo Lam
Địa chỉ: Số nhà 62/45/8 Đường Trần Quang Đạo, ấp Bình Trung, Xã Bình Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 62/45/8, Tran Quang Dao Street, Binh Trung Hamlet, Binh Khanh Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dự Án Chợ Mới Ba Tơ
Địa chỉ: 80 Thiên Mỹ KDC VSIP, Phường Trương Quang Trọng, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 80 Thien My KDC Vsip, Truong Quang Trong Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Và Bất Động Sản Ánh Sáng
Địa chỉ: Số 11, Nguyễn Văn Trỗi, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 11, Nguyen Van Troi, Thanh Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Bđs Phúc An
Địa chỉ: Số 207, Quốc Lộ 20 - Vòng xoay Liên Khương, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 207, 20 - Vong Xoay Lien Khuong Highway, Duc Trong Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Đất Đai Lục Phát Land
Địa chỉ: Số 240, quốc lộ 20, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 240, Highway 20, Duc Trong Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Golden Persons
Địa chỉ: 1423/88, tổ 13, khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: 1423/88, Civil Group 13, Vuon Dua Quarter, Phuoc Tan Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Bãi Sậy Industry Park
Địa chỉ: Thôn Bãi Sậy, Xã Triệu Việt Vương, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Bai Say Hamlet, Trieu Viet Vuong Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Nhà Ở Sáng Tạo
Địa chỉ: Lô 4-A9.4 Đường 2/9, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Lot 4-A9.4, Street 2/9, Hoa Cuong Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Đầu Tư & Xây Dựng NHP Holding
Địa chỉ: Số No11K LK44, Khu đất dịch vụ LK6, LK7, LK10, LK11, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No No11k LK44, Khu Dat Dich Vu LK6, LK7, LK10, LK11, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Công Nghiệp Bảo Chung Nam Trực
Thông tin về Công Ty CP Công Nghiệp Bảo Chung Nam Trực được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Bảo Chung Nam Trực
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Công Nghiệp Bảo Chung Nam Trực được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Bảo Chung Nam Trực tại địa chỉ Thôn Thanh Khê, Xã Nam Trực, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Ninh Bình để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0601325066
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu