Công Ty TNHH Kim Minh Hà Nam
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 197, đường Trần Thị Phúc, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam Bản đồ
Address: No 197, Tran Thi Phuc Street, Phu Ly Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and)
Mã số thuế: Enterprise code:
0700920267
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Kim Minh Ha Nam Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Kim Minh Ha Nam., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 10 tỉnh Ninh Bình
Người đại diện: Representative:
Ngô Thùy Trang
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kim Minh Hà Nam
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 1311
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 1312
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 1394
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 1420
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Kim Minh Hà Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kim Minh Hà Nam
Địa chỉ: Số 197, đường Trần Thị Phúc, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 197, Tran Thi Phuc Street, Phu Ly Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Vôi Nghi Sơn 2
Địa chỉ: số nhà 79, đường Nguyễn Đức Cảnh, khu phố 4, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 79, Nguyen Duc Canh Street, Quarter 4, Bim Son Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Vật Liệu Và Thương Mại Lvy
Địa chỉ: Lô 34 phân khu B2-4, khu tái định cư phía Đông bến xe phía Nam thành phố, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Lot 34 Phan Khu B2-4, Khu Tai Dinh Cu Phia Dong Ben Xe Phia Nam Thanh Pho, Hoa Xuan Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần Bê Tông Long Thắng QKL
Địa chỉ: Thôn Hội Tân, Xã Sơn Thủy, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Hoi Tan Hamlet, Son Thuy Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần TMDV Xây Dựng Mạnh Đức
Địa chỉ: Tổ dân phố 10 Minh Tân (tại nhà bà Nguyễn Thị Bẩy), Phường Bạch Đằng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: 10 Minh TAN Civil Group (Tai NHA BA Nguyen THI Bay), Bach Dang Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Bê Tông VP
Địa chỉ: Ô số 39 ĐNN_D Khu công nghiệp Hà Khánh, Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: O So 39 DNN_D, Ha Khanh Industrial Zone, Cao Xanh Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Sơn Thái Holdings
Địa chỉ: Thôn Đức Uy, Xã Trung Sơn, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Duc Uy Hamlet, Trung Son Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Bê Tông Phúc Thành Group
Địa chỉ: Thôn Gò Dẫu, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Go Dau Hamlet, Binh Nguyen Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Tường Phát
Địa chỉ: Tổ 5, Thôn Xuân Trung, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Xuan Trung Hamlet, Xuan Mai Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Doanh Nghiệp Tư Nhân Đào Quỳnh HP
Địa chỉ: Tổ dân phố Dương Nham, Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Duong Nham Civil Group, Pham Su Manh Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kim Minh Hà Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kim Minh Hà Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Kim Minh Hà Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kim Minh Hà Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Kim Minh Hà Nam tại địa chỉ Số 197, đường Trần Thị Phúc, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Ninh Bình để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0700920267
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu