Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Bê Tông 999
Ngày thành lập (Founding date): 22 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Cụm CN Hoàng Đông, Phường Duy Hà, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam Bản đồ
Address: CN Hoang Dong Cluster, Duy Ha Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and)
Mã số thuế: Enterprise code:
0700906311
Điện thoại/ Fax: 0982977419
Tên tiếng Anh: English name:
Concrete 999 Construction And Trading Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Concrete 999 JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế Tỉnh Ninh Bình
Người đại diện: Representative:
Đỗ Thị Lâm
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Xây Dựng Và Thương Mại Bê Tông 999
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 4542
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Bê Tông 999
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hải Yến MK
Địa chỉ: Số 306, Khu Trại Mới A, Phường Bình Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 306, Khu Trai Moi A, Binh Khe Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Fecon Segment
Địa chỉ: Thôn Vệ An, Xã Cao Dương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Ve An Hamlet, Cao Duong Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Sản Xuất Quốc Toản
Địa chỉ: Số nhà 719 Khu phố Tân Trà 1, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 719, Tan Tra 1 Quarter, Binh Phuoc Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Thương Mại - Xây Dựng Thành Nhân
Địa chỉ: 22/02 đường số 15, Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 22/02, Street No 15, Phu Yen Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Cấu Kiện Bê Tông K168
Địa chỉ: Thôn Mia, Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Mia Hamlet, Tien Luc Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Bê Tông Xuân Trường
Địa chỉ: Thôn Tân Sơn, Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Tan Son Hamlet, Luong Son Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Chèm MLS Đồng Văn
Địa chỉ: Số 9 phố Kẻ Giàn, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 9, Ke Gian Street, Dong Ngac Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Công Nghệ Và Thương Mại Mai Anh
Địa chỉ: số nhà 7, ngõ 34, Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 7, Lane 34, Tu Dinh, Phuong, Long Bien District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Bê Tông Và Vật Liệu Xây Dựng Quảng Tây
Địa chỉ: 163 Nguyễn Sinh Sắc, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 163 Nguyen Sinh Sac, Kon Tum Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Hải Đăng VP
Địa chỉ: Số 143 phố Ngô Miễn, Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 143, Ngo Mien Street, Vinh Yen Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Xây Dựng Và Thương Mại Bê Tông 999
Thông tin về Công Ty CP Xây Dựng Và Thương Mại Bê Tông 999 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Bê Tông 999
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Xây Dựng Và Thương Mại Bê Tông 999 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Bê Tông 999 tại địa chỉ Cụm CN Hoàng Đông, Phường Duy Hà, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Ninh Bình để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0700906311
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu