Công Ty TNHH Một Thành Viên TV2
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Xóm Xuân Hương, Xã Tân An, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam Bản đồ
Address: Xuan Huong Hamlet, Tan An Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals)
Mã số thuế: Enterprise code:
2902271629
Điện thoại/ Fax: 0975820289
Tên tiếng Anh: English name:
TV2 One Member Limited Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Một Thành Viên TV2
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 3 tỉnh Nghệ An
Người đại diện: Representative:
Hà Thị Thanh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tv2
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Một Thành Viên TV2
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xd-Ck Hùng Phát
Địa chỉ: 11/1, khu phố Tân Thành, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 11/1, Tan Thanh Quarter, Tan Trieu Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Cơ Khí Hồng Vy
Địa chỉ: 255 Đoàn Kết, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 255 Doan Ket, Bac Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Khí CNC Thịnh Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 2648, tờ bản đồ số 11, đường NF6, khu dân cư ấp 7, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 2648, To Ban Do So 11, NF6 Street, Ap 7 Residential Area, Chanh Phu Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghiệp Hoàng Huế
Địa chỉ: Thôn Như Học, Xã Thượng Hồng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Nhu Hoc Hamlet, Thuong Hong Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Minh Thư LG
Địa chỉ: Tổ 9, ấp An Chu, Xã Bình Minh, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 9, An Chu Hamlet, Binh Minh Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Duy Tiên
Địa chỉ: Lô NM-KT3, Đường D1, Cụm công nghiệp Trác Văn, Phường Duy Tiên, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Lot NM-KT3, D1 Street, Cong Nghiep Trac Van Cluster, Duy Tien Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Đầu Tư Phát Triển Minh Khang
Địa chỉ: Nhà ông Phan Văn Dũng, Thôn Trà Lân, Xã Con Cuông, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Nha Ong Phan Van Dung, Tra Lan Hamlet, Con Cuong Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Yulim Vina
Địa chỉ: Nhà J35, Khu đô thị Barya Citi, đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Nha J35, Barya Citi Urban Area, Cach Mang Thang Tam Street, Ba Ria Vung Tau Province
Công Ty TNHH TM DV SX Cơ Khí Tùng Thuận Phát
Địa chỉ: Số 216 Tổ 5, Ấp Thuận Hòa, Xã Thuận Lợi, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 216 Civil Group 5, Thuan Hoa Hamlet, Thuan Loi Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Igamex
Địa chỉ: CNV4.2, Lô B1, Cụm CN Phong Phú, Đường Bùi Quang Dũng, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: CNV4.2, Lot B1, CN Phong Phu Cluster, Bui Quang Dung Street, Thai Binh Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tv2
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tv2 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Một Thành Viên TV2
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tv2 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Một Thành Viên TV2 tại địa chỉ Xóm Xuân Hương, Xã Tân An, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Nghệ An để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2902271629
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu