Công Ty TNHH Lương Thực Duy Dũng Rice
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 10 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Xóm An Thạch, Xã Hùng Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam Bản đồ
Address: An Thach Hamlet, Hung Chau Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn gạo (Wholesale of rice)
Mã số thuế: Enterprise code:
2902249045
Điện thoại/ Fax: 0986197019
Tên tiếng Anh: English name:
Duy Dung Rice Food Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Duy Dũng Rice
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 8 tỉnh Nghệ An
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Hữu Duy
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lương Thực Duy Dũng Rice
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ (Retailing other household appliances or mobile at the market) 4784
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Lương Thực Duy Dũng Rice
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Diệp Linh
Địa chỉ: khu phố Bình Phú, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Binh Phu Quarter, Tuy Hoa Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Mua Bán Lúa Gạo Cao Hưng Phát
Địa chỉ: Số 71B, tổ 02, ấp Hồi Phước, Xã Hòa Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 71B, Civil Group 02, Hoi Phuoc Hamlet, Hoa Binh Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Gạo Việt Holdings
Địa chỉ: Số 18 Đường Phước Thiện, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 18, Phuoc Thien Street, Long Binh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Mekong Agri
Địa chỉ: 4/229 Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: 4/229 Mieu Hai Xa, Phuong, Le Chan District, Hai Phong City
Công Ty TNHH MTV Lúa Gạo Thiện Thành
Địa chỉ: Khóm 2, Phường An Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Khom 2, An Binh Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Ngọc Hoà
Địa chỉ: Số 536a, Ấp Bình An, Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 536a, Binh An Hamlet, Lap Vo Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Lúa Gạo P-Group
Địa chỉ: 8/6D Hoà Thạnh, Phường Mỹ Thới, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 8/6D Hoa Thanh, My Thoi Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thiện Lộc
Địa chỉ: Tổ 15,Ấp Ninh Phước, Xã Vĩnh Gia, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 15, Ninh Phuoc Hamlet, Vinh Gia Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV TM XD Dương Long Phát
Địa chỉ: 128 Trần Bạch Đằng, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 128 Tran Bach Dang, Tan An Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Minh Thành
Địa chỉ: Số 115A, Ấp Hưng Lợi Đông, Xã Tân Khánh Trung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 115a, Hung Loi Dong Hamlet, Tan Khanh Trung Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lương Thực Duy Dũng Rice
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lương Thực Duy Dũng Rice được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Lương Thực Duy Dũng Rice
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lương Thực Duy Dũng Rice được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Lương Thực Duy Dũng Rice tại địa chỉ Xóm An Thạch, Xã Hùng Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Nghệ An để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2902249045
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu