Công Ty Cổ Phần Vải Sợi Annaloop
Ngày thành lập (Founding date): 18 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 126, Đường Nguyễn Sỹ Sách, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam Bản đồ
Address: No 126, Nguyen Sy Sach Street, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear)
Mã số thuế: Enterprise code:
2902276338
Điện thoại/ Fax: 0912828283
Tên tiếng Anh: English name:
Annaloop Textiles Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Annaloop Textiles JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Nghệ An
Người đại diện: Representative:
Đậu Văn Nam
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Vải Sợi Annaloop
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 1311
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 1312
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 1394
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 1420
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (Tanning and dressing of leather; dressing and dyeing of fur) 1511
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 1512
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 1520
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất sợi nhân tạo (Manufacture of man-made fibres) 2030
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (Manufacture of machinery for textile, apparel and leather production) 2826
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 9610
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Vải Sợi Annaloop
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Vải Sợi Annaloop
Địa chỉ: Số 126, Đường Nguyễn Sỹ Sách, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 126, Nguyen Sy Sach Street, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH May Mặc Fashion Minh Anh
Địa chỉ: Xóm Bình Thành, Xã Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Binh Thanh Hamlet, Nghia Dan Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Thời Trang Yd Pure Form
Địa chỉ: 135 Trần Quang Khải, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: 135 Tran Quang Khai, Luong Van Tri Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Lộc Hằng Phố Nối
Địa chỉ: Số 11, Tổ dân phố Phố Nối, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 11, Noi Civil Group Street, My Hao Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Bảo Vũ Great Success
Địa chỉ: Nhà ông Vũ Văn Phi, thôn Ngọc Hậu, Xã Vĩnh Am, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Nha Ong Vu Van Phi, Ngoc Hau Hamlet, Vinh Am Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH TMDV May Mặc Thanh Phượng
Địa chỉ: 808 Thống Nhất, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 808, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Phúc Minh.Pm
Địa chỉ: U04-L40 khu ĐTM Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: U04-L40 Khu DTM Duong Noi, Yen Nghia Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất Tm&dv Kim Anh
Địa chỉ: 66 Tây Sơn, Xã Phù Mỹ, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 66 Tay Son, Phu My Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Giày Dép Kozo
Địa chỉ: 92/17, Khu phố 3, Phường Hố Nai, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: 92/17, Quarter 3, Ho Nai Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại XNK DDCBN
Địa chỉ: Số nhà 16, Khu Phố Nội Trì, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 16, Noi Tri Quarter, Tu Son Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Vải Sợi Annaloop
Thông tin về Công Ty CP Vải Sợi Annaloop được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Vải Sợi Annaloop
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Vải Sợi Annaloop được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Vải Sợi Annaloop tại địa chỉ Số 126, Đường Nguyễn Sỹ Sách, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Nghệ An để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2902276338
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu