Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Xây Lắp Phùng Gia
Ngày thành lập (Founding date): 5 - 9 - 2014
Địa chỉ: Xóm Quang Trung - Xã Lưu Sơn - Huyện Đô Lương - Nghệ An Bản đồ
Address: Quang Trung Hamlet, Luu Son Commune, Do Luong District, Nghe An ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Xây Lắp Phùng Gia có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
2901734680
Điện thoại/ Fax: 0912703355
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Đô Lương
Người đại diện: Representative:
Phùng Văn Vinh
Địa chỉ N.Đ.diện:
Xóm Quang Trung-Xã Lưu Sơn-Huyện Đô Lương-Nghệ An
Representative address:
Quang Trung Hamlet, Luu Son Commune, Do Luong District, Nghe An Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Trực tiếp doanh thu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Cp Thương Mại Dịch Vụ Xây Lắp Phùng Gia
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 45420
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 23960
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 77290
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 77210
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Giáo dục tiểu học (Primary education) 85200
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 07300
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 23950
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 28140
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 28160
Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Manufacture of games and toys) 32400
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 28180
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao (Manufacture of sports goods) 32300
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 26100
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 28220
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 28210
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 28190
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 26400
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 27400
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Xây Lắp Phùng Gia
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Dựng DV Vận Tải Hoàng Ngọc
Địa chỉ: 16A/ 12 Bùi Hữu Nghĩa, Khu vực 7, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 16a/ 12 Bui Huu Nghia, Khu Vuc 7, Binh Thuy Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Tiến Đạt Ag
Địa chỉ: Lô L15-01 Khu dân cư Bến xe Tỉnh, Xã Bình An, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Lot L15-01, Ben Xe Tinh Residential Area, Binh An Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Hên Hoá
Địa chỉ: Tổ 2, Ấp Tô Bình, Xã Cô Tô, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 2, To Binh Hamlet, Co To Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Asal Việt Nam
Địa chỉ: Số 2/94 đường Nguyễn Văn Trỗi, thôn Quyết Thắng, Xã An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 2/94, Nguyen Van Troi Street, Quyet Thang Hamlet, Xa, An Lao District, Hai Phong City
Công Ty TNHH VLXD Minh Khánh VL
Địa chỉ: Số A57, tổ 109, Khóm 10, Phường Long Châu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No A57, Civil Group 109, Khom 10, Long Chau Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Vật Liệu Tam Phước
Địa chỉ: 15 P1, Tổ 15, Khu phố 5 , Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: 15 P1, Civil Group 15, Quarter 5, Long Hung Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Xây Dựng Thanh Hải
Địa chỉ: Số 14 Ngách 43 Ngõ 40 Tổ Dân Phố Cái Tắt, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 14, Alley 43, Lane 40, Cai Tat Civil Group, An Hai Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Đại Thắng Group
Địa chỉ: Số Lô 38+39 -MB 1544 Thôn Hiệp Khởi, Xã Đồng Tiến, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: So, Lot 38+39 -MB 1544, Hiep Khoi Hamlet, Dong Tien Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Colorize Việt Nam
Địa chỉ: Số nhà 19, ngách 372/11 ngõ 372 Đường Bờ Tây Sông Nhuệ, Tổ dân phố số 1, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 19, Alley 372/11, Lane 372, Bo Tay Song Nhue Street, So 1 Civil Group, Dong Ngac Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Lê Thị Oanh
Địa chỉ: Thôn Tiên Phan, Xã Nam Ba Đồn, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Tien Phan Hamlet, Nam Ba Don Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Cp Thương Mại Dịch Vụ Xây Lắp Phùng Gia
Thông tin về Công Ty Cp Thương Mại Dịch Vụ Xây Lắp Phùng Gia được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Xây Lắp Phùng Gia
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cp Thương Mại Dịch Vụ Xây Lắp Phùng Gia được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Xây Lắp Phùng Gia tại địa chỉ Xóm Quang Trung - Xã Lưu Sơn - Huyện Đô Lương - Nghệ An hoặc với cơ quan thuế Nghệ An để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2901734680
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu