Công Ty TNHH Một Thành Viên Favico Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 7 - 2017
Địa chỉ: Thửa đất số 58 Ấp 2, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An Bản đồ
Address: Thua Dat So 58 Ap 2, Duc Hoa Dong Commune, Duc Hoa District, Long An ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Một Thành Viên Favico Việt Nam có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products)
Mã số thuế: Enterprise code:
1101857434
Điện thoại/ Fax: 0905433337
Tên tiếng Anh: English name:
Cong Ty TNHH Mot Thanh Vien Favico Viet Nam
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Đức Hoà
Người đại diện: Representative:
Việt Tiến Hùng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Favico Việt Nam
Bán buôn cao su (Wholesale of rubber) 46694
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh (Wholesale of plastic materials in primary forms) 46693
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Wholesale of specialized others n.e.c) 46699
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện (Wholesale of electric lighting equipment, domestic) 46495
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (Wholesale of other household goods n.e.c) 46499
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (Wholesale of sporting equipments) 46498
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế (Wholesale of pharmaceuticals and medical) 46492
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự (Wholesale of furniture and the like) 46496
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh (Wholesale of porcelain, ceramic, glass products) 46494
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) (Wholesale of other chemicals, except agricultural) 46692
Bán buôn kim loại khác (Wholesale of other metals) 46623
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (Wholesale of perfumes, cosmetics, cleaning and polishing preparations) 46493
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (Wholesale of pesticides, fertilizers and agricultural) 46691
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Wholesale of metal and non-metal waste and scrap) 46697
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép (Wholesale of textile and footwear supplies) 46696
Bán buôn quặng kim loại (Wholesale of metal ores) 46621
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (Wholesale of books, newspapers, journal and) 46497
Bán buôn sắt, thép (Wholesale of iron, steel) 46622
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt (Wholesale of textile fibres) 46695
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác (Wholesale of luggage, handbags leather or imitation leather) 46491
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác (Wholesale of gold, silver and other precious metals) 46624
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học (Manufacture of magnetic and optical media) 26800
Sản xuất bao bì từ plastic (Manufacture of plastic container) 22201
Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of synthetic rubber in primary forms) 20132
Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Manufacture of games and toys) 32400
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn (Manufacture of metal products for kitchen, toilet, dining room) 25991
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan (Manufacture of bijouterie and related articles) 32120
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan (Manufacture of jewellery and related articles) 32110
Sản xuất đồng hồ (Manufacture of watches and clocks) 26520
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao (Manufacture of sports goods) 32300
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 26100
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 26200
Sản xuất nhạc cụ (Manufacture of musical instruments) 32200
Sản xuất plastic nguyên sinh (Manufacture of plastics in primary forms) 20131
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 23910
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 26400
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 23930
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of fabricated metal products n.e.c) 25999
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic (Manufacture of other plastics products) 22209
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (Manufacture of irradiation, electromedical and electrotherapeutic equipment) 26600
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 26510
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 26300
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 26700
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (Manufacture of pesticides and other agrochemical) 20210
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 23100
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Một Thành Viên Favico Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Công Nghệ Zhangu Việt Nam
Địa chỉ: Xưởng số 6, Lô C11-C12, Khu công nghiệp Bá Thiện 2, Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Xuong So 6, Lot C11-C12, Ba Thien 2 Industrial Zone, Binh Xuyen Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ & Giải Pháp Jitwui (Việt Nam)
Địa chỉ: Nhà xưởng số 6, lô D5, Cụm công nghiệp Châu Phong, thôn Châu Cầu, Phường Phù Lãng, TP Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Nha Xuong So 6, Lot D5, Cong Nghiep Chau Phong Cluster, Chau Cau Hamlet, Phu Lang Ward, Bac Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Kavi
Địa chỉ: Số nhà 18A, ngõ 5 Trần Phú, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 18a, 5 Tran Phu Lane, Phuc Yen Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Phẩm Ngũ Kim Jian Sheng
Địa chỉ: Thửa đất 656, Tờ bản đồ 49, Khu phố Uyên Hưng 2, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat 656, To Ban Do 49, Uyen Hung 2 Quarter, Phuong, Tan Uyen District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH MTV Phát Hào Hùng
Địa chỉ: Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 35, Ấp Tân Lộc, Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat So 348, To Ban Do So 35, Tan Loc Hamlet, Lai Vung Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Art Factoy
Địa chỉ: 155/18/8 Đô Lương, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 155/18/8 Do Luong, Phuoc Thang Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghệ Firmrising
Địa chỉ: Thuê một phần nhà xưởng kết hợp văn phòng số 01, Lô CN2-2 và CN9-4, Khu công nghiệp Yên Phong (Khu mở rộng), Xã Yên Trung, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Thue Mot Phan Nha Xuong Ket Hop Van Phong So 01, Lot CN2-2 And CN9-4, Yen Phong Industrial Zone (Khu MO RONG), Yen Trung Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Inox Dương - Chi Nhánh 001
Địa chỉ: 67 Lý Thường Kiệt, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 67 Ly Thuong Kiet, Xa, Hoc Mon District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghệ Chính Xác Chichibu (Việt Nam)
Địa chỉ: Nhà xưởng C1-A, Lô 5, Đường số 1, Khu công nghiệp Cẩm Điền – Lương Điền, Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Nha Xuong C1-A, Lot 5, Street No 1, Cam Dien - Luong Dien Industrial Zone, Cam Giang Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Inox Bảo Long
Địa chỉ: 69/18 Đường Bình Thành, Khu phố 16, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 69/18, Binh Thanh Street, Quarter 16, Phuong, Binh Tan District, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Favico Việt Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Favico Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Một Thành Viên Favico Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Favico Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Một Thành Viên Favico Việt Nam tại địa chỉ Thửa đất số 58 Ấp 2, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An hoặc với cơ quan thuế Tây Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1101857434
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu