Công Ty TNHH CNVT Minh Thắng
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Tòng Chú, Xã Cốc San, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam Bản đồ
Address: Tong Chu Hamlet, Coc San Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works)
Mã số thuế: Enterprise code:
5300854393
Điện thoại/ Fax: 0383103303
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Lào Cai
Người đại diện: Representative:
Lê Đức Thắng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cnvt Minh Thắng
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất than cốc (Manufacture of coke oven products) 1910
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Hoạt động viễn thông có dây (Wired telecommunication activities) 6110
Hoạt động viễn thông không dây (Wireless telecommunication activities) 6120
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán (Security and commodity contracts brokerage) 6612
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH CNVT Minh Thắng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH CNVT Minh Thắng
Địa chỉ: Thôn Tòng Chú, Xã Cốc San, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Tong Chu Hamlet, Coc San Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Xây Dựng Việt Kỹ
Địa chỉ: Tổ 22, ấp Xuân Mỹ 1, Xã Cẩm Mỹ, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 22, Xuan My 1 Hamlet, Xa, Cam My District, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Apec Holding
Địa chỉ: Tầng 4, Tòa nhà Ocean Park, Số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 4th Floor, Ocean Park Building, No 1 Dao Duy Anh, Kim Lien Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thủy Lợi Hoàng Nam
Địa chỉ: Hẻm 5 đường Nguyễn Xiển, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Hem 5, Nguyen Xien Street, Tay Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Đại Thuận Phát
Địa chỉ: Số 019 ấp 1, Xã Thạnh Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 019 Hamlet 1, Thanh Phu Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH An Gia Design Studio
Địa chỉ: Nhà ông Nguyễn Sĩ Tùng, thôn Thượng Phúc, Xã Đông Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Nha Ong Nguyen Si Tung, Thuong Phuc Hamlet, Dong Thuy Anh Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Tư Vấn - Xây Dựng Đức Dũng
Địa chỉ: Số nhà 255, đường Minh Khai, tổ 35, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 255, Minh Khai Street, Civil Group 35, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Xây Dựng Kiên Cường Đn
Địa chỉ: 53 Bạch Thái Bưởi, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 53 Bach Thai Buoi, Phuong, Lien Chieu District, Da Nang City
Công Ty TNHH Khoan Giếng Tây Nguyên
Địa chỉ: 348 Thôn Dray Sáp, Xã Ea Na, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 348, Dray Sap Hamlet, Ea Na Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Hàn Tường
Địa chỉ: Số nhà 32, Đường 15, KDC Thăng Long Home Hiệp Phước, Tổ 18, khu phố Phước Lai, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 32, Street 15, KDC Thang Long Home Hiep Phuoc, Civil Group 18, Phuoc Lai Quarter, Phuong, Nhon Trach District, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cnvt Minh Thắng
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cnvt Minh Thắng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH CNVT Minh Thắng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cnvt Minh Thắng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH CNVT Minh Thắng tại địa chỉ Thôn Tòng Chú, Xã Cốc San, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lào Cai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5300854393
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu