Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cát Lợi Lai
Ngày thành lập (Founding date): 20 - 1 - 2006
Địa chỉ: Cầu km31 - Xã Sa Pả - Huyện Sa Pa - Lào Cai Bản đồ
Address: Cau KM31, Sa Pa Commune, Sa Pa District, Lao Cai Province
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Trạng thái (status):
Đã đóng mã số thuế
Ngày đóng MST: Closed date:
10-07-2015
Mã số thuế: Enterprise code:
0304173614
Điện thoại/ Fax: 02143873330
Tên tiếng Anh: English name:
C.L.L Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Sa Pa
Người đại diện: Representative:
Vương Thị Kiều Nga
Địa chỉ N.Đ.diện:
Cầu km 31-Xã Sa Pả-Huyện Sa Pa-Lào Cai
Representative address:
Cau KM 31, Sa Pa Commune, Sa Pa District, Lao Cai Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Phí, lệ phí
Thu khác
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Cát Lợi Lai
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 11010
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of grain mill products) 10612
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 07300
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 01300
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 01150
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cát Lợi Lai
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MT Feed
Địa chỉ: Số 507/70, đường số 65A, tổ 5, ấp 3B, Xã Bàu Lâm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 507/70, 65a Street, Civil Group 5, 3B Hamlet, Bau Lam Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khoa Tuấn KT
Địa chỉ: 294 Võ Nguyên Giáp, Phường Đăk Cấm, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 294 Vo Nguyen Giap, Dak Cam Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Và Kinh Doanh Nông Sản Nga Toản
Địa chỉ: Số nhà 20, đường Đình Cà Chua, Thôn Vĩnh Lộc, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 20, Dinh Ca Chua Street, Vinh Loc Hamlet, Chuong Duong Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Nông Sản Xuất Nhập Khẩu Thái Bình Dương
Địa chỉ: 95/7 Đường Hiệp Bình, Khu phố 69, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 95/7, Hiep Binh Street, Quarter 69, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Cao Minh 94
Địa chỉ: Số 090, N5 Khu Tái định cư Vạn Hòa 2, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 090, N5 Khu Tai Dinh Cu Van Hoa 2, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Phương Khang International
Địa chỉ: Số 8, đường tân phú 6, khối 17 Nghi Phú, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 8, Duong, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Anh Duy Đại Sơn
Địa chỉ: Xóm Đại Sơn 4, Xã Bạch Hà, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Dai Son 4 Hamlet, Bach Ha Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Bull Ngô
Địa chỉ: 46 Thái Phiên, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 46 Thai Phien, Lam Vien - Da Lat Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Sản Thanh Quý
Địa chỉ: Thửa 60, tờ bản đồ số 31 Thôn Mỹ Hà, Xã Tân Hà Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua 60, To Ban Do So 31, My Ha Hamlet, Tan Ha Lam Ha Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH NT Thành Ngọc
Địa chỉ: Xóm 1, Tổ 40, Phường 2 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Civil Group 40, 2 Bao Loc Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Cát Lợi Lai
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Cát Lợi Lai được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cát Lợi Lai
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Cát Lợi Lai được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cát Lợi Lai tại địa chỉ Cầu km31 - Xã Sa Pả - Huyện Sa Pa - Lào Cai hoặc với cơ quan thuế Lào Cai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0304173614
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu