Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Gia Viễn
Ngày thành lập (Founding date): 5 - 3 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Đường Điện Biên Phủ, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam Bản đồ
Address: Dien Bien Phu Street, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
5300848343
Điện thoại/ Fax: 0987029898
Tên tiếng Anh: English name:
Gia Vien Agricultural Products Import Export Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Gia Vien Agrimex., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Lào Cai
Người đại diện: Representative:
Trần Văn Trường
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Gia Viễn
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Gia Viễn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Lợi Trung
Địa chỉ: Tổ 21, Thôn Minh Tân, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 21, Minh Tan Hamlet, Dong Phu Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Nguyễn Tiến Lực
Địa chỉ: Tổ 4, Thôn Phước Thịnh, Xã Bình Tân, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Phuoc Thinh Hamlet, Xa, Binh Tan District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Phước Ngọc Thảo
Địa chỉ: Ấp An Lợi B, Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: An Loi B Hamlet, Lai Vung Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH An Nghĩa Nông
Địa chỉ: Số 252, tổ 12, khóm 12, Phường Mỹ Ngãi, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 252, Civil Group 12, Khom 12, My Ngai Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Nông Sản Phúc Lộc
Địa chỉ: Thôn 6A, Xã Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 6a Hamlet, Krong Pac Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Triết Minh Quân Agri
Địa chỉ: Số 369 đường Đại lộ Võ Nguyên Giáp, Khu vực 18, Phường Vị Tân, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 369, Dai Lo Vo Nguyen Giap Street, Khu Vuc 18, Vi Tan Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Yến My Đăk Lăk
Địa chỉ: Buôn Ea Ga, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Buon Ea Ga, Ea Kar Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Điềm Hương
Địa chỉ: Số 104, ấp Mỹ Tân, Xã Mỹ Thuận, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 104, My Tan Hamlet, My Thuan Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiện Nhân Phú An
Địa chỉ: Tổ 21, Ấp Phú Quới, Xã Phú An, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 21, Phu Quoi Hamlet, Phu An Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Hiền LT
Địa chỉ: Đội 3,Thôn Mỹ Hà, Xã Tân Mỹ, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Hamlet 3, My Ha Hamlet, Tan My Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Gia Viễn
Thông tin về Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Gia Viễn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Gia Viễn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Gia Viễn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Gia Viễn tại địa chỉ Đường Điện Biên Phủ, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lào Cai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5300848343
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu