Công Ty Cổ Phần Chuỗi Cung Ứng Kim Sơn
Ngày thành lập (Founding date): 29 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Phòng 32 Tầng 2 Trung tâm dịch vụ Hữu Nghị Xuân Cương, Cửa khẩu Quốc tế Hữu Nghị, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam Bản đồ
Address: Zoom 32 Tang 2 Trung Tam Dich Vu Huu Nghi Xuan Cuong, Cua Khau Quoc Te Huu Nghi, Dong Dang Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
4900945837
Điện thoại/ Fax: 0867233058
Tên tiếng Anh: English name:
Kim Son Supply Chain joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Kim Son Supply Chain., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 5 tỉnh Lạng Sơn
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Kim Dung
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Chuỗi Cung Ứng Kim Sơn
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (Manufacture of irradiation, electromedical and electrotherapeutic equipment) 2660
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 2670
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học (Manufacture of magnetic and optical media) 2680
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 4763
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa hàng không (Freight air transport) 5120
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động quản lý quỹ (Fund management activities) 6630
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Chuỗi Cung Ứng Kim Sơn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Chuỗi Cung Ứng Kim Sơn
Địa chỉ: Phòng 32 Tầng 2 Trung tâm dịch vụ Hữu Nghị Xuân Cương, Cửa khẩu Quốc tế Hữu Nghị, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Zoom 32 Tang 2 Trung Tam Dich Vu Huu Nghi Xuan Cuong, Cua Khau Quoc Te Huu Nghi, Dong Dang Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Và Cơ Giới Hoàng Khánh
Địa chỉ: Nhà ông Trần Viết Minh, Tổ dân phố 15, Phường Tân Dân, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Nha Ong Tran Viet Minh, Civil Group 15, Tan Dan Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Vada Shipping
Địa chỉ: 52/3D Trưng Vương 3, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 52/3D Trung Vuong 3, Ba Diem Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Green H&l
Địa chỉ: 34 Phần Lăng 6, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 34 Phan Lang 6, An Khe Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Vận Tải Và Logistics HCC Việt Nam
Địa chỉ: Thôn Thái Phù, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Thai Phu Hamlet, Xa, Soc Son District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Wivi Global
Địa chỉ: Số 21 lô L2, khu đô thị PG An Đồng, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 21, Lot L2, PG An Dong Urban Area, Phuong, An Duong District, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Logistics Cảng Hải Quân PT
Địa chỉ: Số 1033 Đường Hùng Vương, Phường Thanh Miếu, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 1033, Hung Vuong Street, Thanh Mieu Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Quang Phương
Địa chỉ: Số 60/4 Quốc lộ 13, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 60/4, Highway 13, Phuong, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại XNK Hoàng Nam
Địa chỉ: Số 271B Hàng Kênh, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 271B Hang Kenh, Phuong, Le Chan District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Tấn Trường Logistics
Địa chỉ: Số 39, tổ 17, khu phố Tân Lập, Phường Phước Tân, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 39, Civil Group 17, Tan Lap Quarter, Phuoc Tan Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty CP Chuỗi Cung Ứng Kim Sơn
Thông tin về Công Ty CP Chuỗi Cung Ứng Kim Sơn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Chuỗi Cung Ứng Kim Sơn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Chuỗi Cung Ứng Kim Sơn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Chuỗi Cung Ứng Kim Sơn tại địa chỉ Phòng 32 Tầng 2 Trung tâm dịch vụ Hữu Nghị Xuân Cương, Cửa khẩu Quốc tế Hữu Nghị, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lạng Sơn để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4900945837
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu