Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Tân Hương
Ngày thành lập (Founding date): 26 - 9 - 2019
Địa chỉ: Thôn Nam Hương I, Xã Tân Hương, Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn Bản đồ
Address: Nam Huong I Hamlet, Tan Huong Commune, Bac Son District, Lang Son ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Tân Hương có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
4900855005
Điện thoại/ Fax: 0913045438
Tên tiếng Anh: English name:
Tan Huong High Technology Agriculture Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế Lạng Sơn
Người đại diện: Representative:
Hà Văn Chính
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Tân Hương
Bán buôn cao su (Wholesale of rubber) 46694
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh (Wholesale of plastic materials in primary forms) 46693
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Wholesale of specialized others n.e.c) 46699
Bán buôn đồ ngũ kim (Wholesale of hardware) 46637
Bán buôn động vật sống (Wholesale of live animals) 46203
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh (Wholesale of wallpaper and floor coverings, sanitary equipments) 46636
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi (Wholesale of bricks, sand, stone) 46633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) (Wholesale of other chemicals, except agricultural) 46692
Bán buôn hoa và cây (Wholesale of flower and tree) 46202
Bán buôn kính xây dựng (Wholesale of construction glass) 46634
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (Wholesale of other agricultural, forestry materials, except wood, bamboo) 46209
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (Wholesale of pesticides, fertilizers and agricultural) 46691
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Wholesale of metal and non-metal waste and scrap) 46697
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép (Wholesale of textile and footwear supplies) 46696
Bán buôn sơn, vécni (Wholesale of paints, varnishes) 46635
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác (Wholesale of paddy, corn and other cereals) 46201
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Wholesale of feeds and feed materials) 46204
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt (Wholesale of textile fibres) 46695
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (Wholesale of bamboo, rough timber and processed) 46631
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán buôn xi măng (Wholesale of cement) 46632
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 74909
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động khí tượng thuỷ văn (Meteorological activities) 74901
Hoạt động thú y (Veterinary activities) 75000
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 03110
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 01300
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 02300
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác (Growing of citrus fruits) 01213
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây ăn quả khác (Growing of other fruits) 01219
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây dược liệu (Growing of drug and pharmaceutical crops) 01282
Trồng cây gia vị (Growing of spices) 01281
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng đậu các loại (Growing of leguminous crops) 01182
Trồng hoa, cây cảnh (Growing of flower, plants for ornamental purposes) 01183
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng nhãn, vải, chôm chôm (Growing of longan, litchi, rambutan fruits) 01215
Trồng nho (Growing of grapes) 01211
Trồng rau các loại (Growing of vegetables) 01181
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác (Silviculture and cultivation of other forestry) 02109
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ (Silviculture and cultivation of forestry for wood) 02102
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa (Silviculture and cultivation of Bamboo forestry) 02103
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo (Growing of apple and pome fruits) 01214
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới (Growing of mangoes, tropical and subtropical fruits) 01212
Ươm giống cây lâm nghiệp (Propagation of forest trees) 02101
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Tân Hương
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Cao Su Lộc Phát
Địa chỉ: 35 đường ĐH506, Tổ 5, ấp Lễ Trang, Xã Phước Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 35, DH506 Street, Civil Group 5, Le Trang Hamlet, Phuoc Hoa Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Phước Sơn
Địa chỉ: Số 207 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 207, 1a Highway, Tam Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Nhung Thảo Dược
Địa chỉ: Số 04 Phạm Hùng, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 04 Pham Hung, Tan An Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Khương Thủy
Địa chỉ: Thôn Hòa Bình, Xã Ia Lâu, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Hoa Binh Hamlet, Ia Lau Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Minh Thu Sơn La
Địa chỉ: Số nhà 259, thôn 7, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: No 259, Hamlet 7, Chieng Mung Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Nông Nghiệp Hải Anh
Địa chỉ: PG2-28 Vincom, Khu phố 1, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: PG2-28 Vincom, Quarter 1, Tan Ninh Ward, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Quyên Nga Tây Bắc
Địa chỉ: Bản Phát Bôm Cưa, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Phat Bom Cua Hamlet, Chieng Mung Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Sản Vân Bi Sơn La
Địa chỉ: Bản Tòng Chinh, Xã Chiềng Mai, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Tong Chinh Hamlet, Chieng Mai Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Phúc Long Sơn La
Địa chỉ: Bản Nghịu Ten, Xã Mường Chanh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Nghiu Ten Hamlet, Muong Chanh Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Cà Phê Nguyên Dương
Địa chỉ: Thôn 7, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Hamlet 7, Chieng Mung Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Tân Hương
Thông tin về Công Ty CP Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Tân Hương được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Tân Hương
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Tân Hương được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Tân Hương tại địa chỉ Thôn Nam Hương I, Xã Tân Hương, Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn hoặc với cơ quan thuế Lạng Sơn để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4900855005
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu