Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp Và Thủy Sản Hùng Cường
Ngày thành lập (Founding date): 7 - 7 - 2022
Địa chỉ: Bản Pa Kéo, Thị Trấn Nậm Nhùn , Huyện Nậm Nhùn , Lai Châu Bản đồ
Address: Pa Keo Hamlet, Nam Nhun Town, Nam Nhun District, Lai Chau ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp Và Thủy Sản Hùng Cường có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture)
Mã số thuế: Enterprise code:
6200119243
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Mường Tè - Nậm Nhùn
Người đại diện: Representative:
Tô Mạnh Cường
Địa chỉ N.Đ.diện:
Tổ 22, Phường Đông Phong, Thành Phố Lai Châu, Lai Châu
Representative address:
Civil Group 22, Dong Phong Ward, Lai Chau City, Lai Chau Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp Và Thủy Sản Hùng Cường
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm (Growing spices, herbs, perennials) 128
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 1310
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 1320
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò (Raising buffalo and cow and producing breeds of cattle) 141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa (Horses, donkeys, horses and horses) 142
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn (Pig breeding and pig production) 145
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp (Afforestation, tending and nursing of forest trees) 210
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 46340
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 79900
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 82110
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác (Photocopying, document preparation and other specialized office support activities) 8219
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 93110
Bản đồ vị trí Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp Và Thủy Sản Hùng Cường
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh Công Ty TNHH Tư Vấn Dịch Vụ Trường Thanh - Trường Thanh Bình Đại
Địa chỉ: Thửa đất số 15, Tờ bản đồ số 15, ấp Thới An, Xã Thới Thuận, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 15, To Ban Do So 15, Thoi An Hamlet, Thoi Thuan Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Tôm Giống Thủy Sản Trường Phát Ttp-Chi Nhánh An Giang
Địa chỉ: Quốc Lộ 63, Tổ 11, Ấp Bình Minh, Xã Vĩnh Bình, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Highway 63, Civil Group 11, Binh Minh Hamlet, Vinh Binh Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Tài Kim Phát
Địa chỉ: Thôn Thủy Phong, Xã Kim Bảng, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Thuy Phong Hamlet, Kim Bang Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Nguyên Thanh
Địa chỉ: Thửa đất số 7; 8, tờ bản đồ số 54, ấp Xẻo Mắm, Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 7; 8, To Ban Do So 54, Xeo Mam Hamlet, Phan Ngoc Hien Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Hap Aqua
Địa chỉ: Thửa đất số 23, tờ bản đồ số 1, ấp Vàm Xáng, Xã Sông Đốc, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 23, To Ban Do So 1, Vam Xang Hamlet, Song Doc Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Thương Mại Và Nuôi Trồng Thủy Sản Nam Cấm
Địa chỉ: Xóm Hợp Thắng, Xã Đông Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Hop Thang Hamlet, Dong Loc Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Eak
Địa chỉ: Thôn 2a, Xã Ea Kly, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 2a Hamlet, Ea Kly Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Thuỷ Sản Đông Hưng
Địa chỉ: Thửa đất số 113, tờ bản đồ số 7, ấp Thuận Hòa A, Xã Tân Thuận, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 113, To Ban Do So 7, Thuan Hoa A Hamlet, Tan Thuan Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Long Phát Vinh
Địa chỉ: 17 Hoàng Văn Thái KDC Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: 17 Hoang Van Thai KDC Hung Phu 1, Hung Phu Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Độ Đỏ
Địa chỉ: Thôn 18, Xã Thọ Bình, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Hamlet 18, Tho Binh Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp Và Thủy Sản Hùng Cường
Thông tin về Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp Và Thủy Sản Hùng Cường được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp Và Thủy Sản Hùng Cường
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp Và Thủy Sản Hùng Cường được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp Và Thủy Sản Hùng Cường tại địa chỉ Bản Pa Kéo, Thị Trấn Nậm Nhùn , Huyện Nậm Nhùn , Lai Châu hoặc với cơ quan thuế Lai Châu để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 6200119243
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu