Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Đại Thiên Phú
Ngày thành lập (Founding date): 20 - 5 - 2019
Địa chỉ: Thôn Bình Giang, Xã Sa Bình, Huyện Sa Thầy, Tỉnh Kon Tum Bản đồ
Address: Binh Giang Hamlet, Sa Binh Commune, Sa Thay District, Kon Tum ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Đại Thiên Phú có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming)
Mã số thuế: Enterprise code:
6101259190
Điện thoại/ Fax: 0845901979
Tên tiếng Anh: English name:
Cong Ty TNHH Dau Tu Phat Trien Dai Thien Phu
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Sa Thầy
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Cẩm Nhung
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 145, Đường Trần Thủ Độ-Phường Phú Thạnh-Quận Tân phú-TP Hồ Chí Minh.
Representative address:
No 145, Tran Thu Do Street, Phu Thanh Ward, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Phát Triển Đại Thiên Phú
Bán buôn cao su (Wholesale of rubber) 46694
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh (Wholesale of plastic materials in primary forms) 46693
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Wholesale of specialized others n.e.c) 46699
Bán buôn động vật sống (Wholesale of live animals) 46203
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) (Wholesale of other chemicals, except agricultural) 46692
Bán buôn hoa và cây (Wholesale of flower and tree) 46202
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (Wholesale of other agricultural, forestry materials, except wood, bamboo) 46209
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (Wholesale of pesticides, fertilizers and agricultural) 46691
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Wholesale of metal and non-metal waste and scrap) 46697
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép (Wholesale of textile and footwear supplies) 46696
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác (Wholesale of paddy, corn and other cereals) 46201
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Wholesale of feeds and feed materials) 46204
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt (Wholesale of textile fibres) 46695
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 03110
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) (Warehousing and storage in frozen warehouse (except customs warehouse)) 52102
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác (Warehousing and storage in other warehouse) 52109
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan (Warehousing and storage in customs warehouse) 52101
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 01300
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 02300
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác (Growing of citrus fruits) 01213
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây ăn quả khác (Growing of other fruits) 01219
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây dược liệu (Growing of drug and pharmaceutical crops) 01282
Trồng cây gia vị (Growing of spices) 01281
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng đậu các loại (Growing of leguminous crops) 01182
Trồng hoa, cây cảnh (Growing of flower, plants for ornamental purposes) 01183
Trồng nhãn, vải, chôm chôm (Growing of longan, litchi, rambutan fruits) 01215
Trồng nho (Growing of grapes) 01211
Trồng rau các loại (Growing of vegetables) 01181
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác (Silviculture and cultivation of other forestry) 02109
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ (Silviculture and cultivation of forestry for wood) 02102
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa (Silviculture and cultivation of Bamboo forestry) 02103
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo (Growing of apple and pome fruits) 01214
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới (Growing of mangoes, tropical and subtropical fruits) 01212
Ươm giống cây lâm nghiệp (Propagation of forest trees) 02101
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 49400
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng (Land freight transport by specilized car) 49331
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) (Land freight transport by other cars (except specialized car)) 49332
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác (Land freight transport by other means) 49339
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông (Land freight transport by three-wheeled taxi, pedicab drawn by motorbike) 49333
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ (Land freight transport by primitive motorcycles) 49334
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Đại Thiên Phú
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kinh Doanh An Gia Trang
Địa chỉ: Số 06 ngách 27 ngõ 302 phố Minh Khai, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 06, Alley 27, Lane 302, Minh Khai Street, Mai Dong Ward, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Hòa Minh - Bình Thuận
Địa chỉ: Khu vực Láng Trống, Xã Hòa Minh, Huyện Tuy Phong, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
Address: Khu Vuc Lang Trong, Hoa Minh Commune, Huyen Tuy Phong, Tinh Binh Thuan, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Nông Nghiệp MTV
Địa chỉ: Số nhà 62, thôn Việt Hoà, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 62, Viet Hoa Hamlet, Van Hoa Commune, Ba Vi District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Chăn Nuôi Khoa Hải
Địa chỉ: Số nhà 16 ngõ 02 đường 03 thôn Thọ Phúc, Xã Kiên Thọ, Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Address: No 16, Lane 02, Street 03, Tho Phuc Hamlet, Kien Tho Commune, Huyen Ngoc Lac, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần KH9 Diamond Kiên Giang
Địa chỉ: Số 02, Đường Nam Hồ, Khu phố 2, Phường Tô Châu, Thành phố Hà Tiên, Tỉnh Kiên Giang
Address: No 02, Nam Ho Street, Quarter 2, To Chau Ward, Ha Tien City, Kien Giang Province
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Nông Nghiệp Gia Hoàng
Địa chỉ: Số 1, Đường Kinh 20, Ấp Bình Thượng 1, Xã Thái Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
Address: No 1, Kinh 20 Street, Binh Thuong 1 Hamlet, Thai My Commune, Cu Chi District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Quỳnh Như Tây Nguyên
Địa chỉ: Khối 4, Phường Thành Nhất, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Khoi 4, Thanh Nhat Ward, TP.Buon Ma Thuot, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Mekong Sóc Trăng
Địa chỉ: Số 224 Vành Đai 2, Dương Minh Quan, Khóm 9, Phường 3, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Address: No 224 Vanh Dai 2, Duong Minh Quan, Khom 9, Ward 3, Soc Trang City, Tinh Soc Trang, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Làm Nông Phố
Địa chỉ: Ấp Thân Đạo, Xã Thân Cửu Nghĩa, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
Address: Than Dao Hamlet, Than Cuu Nghia Commune, Huyen Chau Thanh, Tinh Tien Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Happy Farming
Địa chỉ: Số 34-36, Đường Lý Thường Kiệt, Thị Trấn Thanh Bình, Huyện Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp
Address: No 34-36, Ly Thuong Kiet Street, Thanh Binh Town, Thanh Binh District, Dong Thap Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Phát Triển Đại Thiên Phú
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Phát Triển Đại Thiên Phú được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Đại Thiên Phú
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Phát Triển Đại Thiên Phú được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Đại Thiên Phú tại địa chỉ Thôn Bình Giang, Xã Sa Bình, Huyện Sa Thầy, Tỉnh Kon Tum hoặc với cơ quan thuế Quảng Ngãi để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 6101259190
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu