Công Ty TNHH TM DV Sản Xuất Và Xây Dựng TNT
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 6 - 2022
Địa chỉ: Đội 4, Thôn Bình Khánh, Xã Diên Hòa, Huyện Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa Bản đồ
Address: Hamlet 4, Binh Khanh Hamlet, Dien Hoa Commune, Dien Khanh District, Khanh Hoa ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH TM DV Sản Xuất Và Xây Dựng TNT có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
4201957396
Điện thoại/ Fax: 02394333924
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Tây Khánh Hòa
Người đại diện: Representative:
Đỗ Nhật Linh Phi
Địa chỉ N.Đ.diện:
Đội 4, Thôn Bình Khánh, Xã Diên Hòa, Huyện Diên Khánh, Khánh Hòa
Representative address:
Hamlet 4, Binh Khanh Hamlet, Dien Hoa Commune, Dien Khanh District, Khanh Hoa Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm Dv Sản Xuất Và Xây Dựng Tnt
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (Grow vegetables, beans and flowers) 118
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm (Growing spices, herbs, perennials) 128
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò (Raising buffalo and cow and producing breeds of cattle) 141
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai (Goat and sheep breeding and goat, sheep and deer production) 144
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 20120
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp (Afforestation, tending and nursing of forest trees) 210
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 46340
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 47240
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of other rest household articles n.e.c in specialized stores) 47599
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động cấp tín dụng khác (Other credit granting) 64920
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH TM DV Sản Xuất Và Xây Dựng TNT
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Xây Dựng Nhà Đẹp 379 Concept
Địa chỉ: 15 Lương Đắc Bằng, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 15 Luong Dac Bang, Bac Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Phòng Cháy Việt Thịnh Phát
Địa chỉ: Ấp Bình Long, Xã Chợ Gạo, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Binh Long Hamlet, Cho Gao Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Trường An Fec
Địa chỉ: Số 72 đường Kim Bài, thôn Kim Bài, Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 72, Kim Bai Street, Kim Bai Hamlet, Xa, Thanh Oai District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Tư Vấn Kiến Trúc Phú Cường
Địa chỉ: Tầng 5, Số 45 Trung Kính, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 5th Floor, No 45 Trung Kinh, Yen Hoa Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Kỹ Thuật Bình An 99
Địa chỉ: Khu Phương Vỹ, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Khu Phuong Vy, Vu Ninh Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đo Đạc Hoàng Đăng Phú Quốc
Địa chỉ: Thửa 33, TBĐ 65, Tổ 5, khu phố Bến Tràm, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Thua 33, TBD 65, Civil Group 5, Ben Tram Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Kế Và Xây Dựng Trần Gia Hưng
Địa chỉ: 548C2 Đại lộ Đông Tây, Khu phố 1, Phường Phú Khương, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: 548C2 Dai Lo Dong Tay, Quarter 1, Phu Khuong Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Kế & Xây Dựng M.Form Architects
Địa chỉ: 95 Cao Thắng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 95 Cao Thang, Phuong, Hai Chau District, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần Nghệ Thuật Và Đầu Tư S Grand
Địa chỉ: Số 24 Bích Câu, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 24 Bich Cau, Van Mieu - Quoc Tu Giam Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kiến Trúc Nội Thất Và Xây Dựng Ad Home
Địa chỉ: Số nhà 228 Mai Hắc Đế, Khu đô thị Bình Minh, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 228 Mai Hac De, Binh Minh Urban Area, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm Dv Sản Xuất Và Xây Dựng Tnt
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm Dv Sản Xuất Và Xây Dựng Tnt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH TM DV Sản Xuất Và Xây Dựng TNT
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm Dv Sản Xuất Và Xây Dựng Tnt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH TM DV Sản Xuất Và Xây Dựng TNT tại địa chỉ Đội 4, Thôn Bình Khánh, Xã Diên Hòa, Huyện Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa hoặc với cơ quan thuế Khánh Hòa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4201957396
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu