Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Môi Trường Nam Phát
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 2 - 2023
Địa chỉ: Thôn Đồng Than, Xã Đồng Than , Huyện Yên Mỹ , Hưng Yên Bản đồ
Address: Dong Than Hamlet, Dong Than Commune, Yen My District, Hung Yen ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Môi Trường Nam Phát có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0901134778
Điện thoại/ Fax: 0938411992
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Nam Phat Esti Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Người đại diện: Representative:
Trịnh Thị Châm
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Đồng Than, Xã Đồng Than, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Representative address:
Dong Than Hamlet, Dong Than Commune, Yen My District, Hung Yen Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Môi Trường Nam Phát
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (Grow vegetables, beans and flowers) 118
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 1310
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 1320
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 24100
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 28190
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 47420
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of other rest household articles n.e.c in specialized stores) 47599
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing machines, equipment (without operator); lease of household or personal tools; lease of intangible non-
financial assets
) 77
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 81300
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Môi Trường Nam Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Vệ Sinh Môi Trường Anh Đức 79
Địa chỉ: Thôn Đức Thành, Xã Hoằng Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Duc Thanh Hamlet, Hoang Son Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Môi Trường Xuân Giang KG
Địa chỉ: Thửa đất số 2033 (S-116), tờ bản đồ số 13, ấp Đá Nổi B, Xã Tân Hiệp, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Thua DAT SO 2033 (S, 116), To Ban Do So 13, Da Noi B Hamlet, Tan Hiep Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xử Lý Môi Trường Cấp Thoát Nước Anh Thi
Địa chỉ: Tổ 5, Ấp Vĩnh Thành, Xã Bình An, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Vinh Thanh Hamlet, Binh An Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xanh Kyowa
Địa chỉ: Số 7, ngõ 168/26 đường Kim Giang, Tổ 67, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 7, Lane 168/26, Kim Giang Street, Civil Group 67, Dinh Cong Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Tm&dv Hoàng Ngọc
Địa chỉ: 491/1 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 491/1 Truong Chinh, Phuong, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Giải Pháp Môi Trường Bảo Ngọc
Địa chỉ: Số 594 đường Vũ Văn Hiếu, Phường Hà Tu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 594, Vu Van Hieu Street, Ha Tu Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Cas Việt Nam
Địa chỉ: Số 89, Khu tái định cư phục vụ giải phóng mặt bằng, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 89, Khu Tai Dinh Cu Phuc Vu Giai Phong Mat Bang, Xa, Thanh Tri District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vệ Sinh Môi Trường Miền Bắc Group
Địa chỉ: Thôn Tiên Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Tien Hoi Hamlet, Xa, Dong Anh District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Doanh Nghiệp Xã Hội Môi Trường Sài Gòn Xanh
Địa chỉ: 452 Đường ĐT742, khu phố Phú Bưng, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 452, DT742 Street, Phu Bung Quarter, Binh Duong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Kiên Thịnh
Địa chỉ: 21 Đường M, Lakeview City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 21, M Street, Lakeview City, Binh Trung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Môi Trường Nam Phát
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Môi Trường Nam Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Môi Trường Nam Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Môi Trường Nam Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Môi Trường Nam Phát tại địa chỉ Thôn Đồng Than, Xã Đồng Than , Huyện Yên Mỹ , Hưng Yên hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0901134778
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu