Công Ty Cổ Phần Sông Hồng Holdings
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Từ Hồ, Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Bản đồ
Address: Tu Ho Hamlet, Viet Yen Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
0901239192
Điện thoại/ Fax: 0975058888
Tên tiếng Anh: English name:
Song Hong Holdings Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Hưng Yên
Người đại diện: Representative:
Lương Duy Tân
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Sông Hồng Holdings
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động của trụ sở văn phòng (Activities of head office) 7010
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi (Activities of call centres) 8220
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 9312
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 9319
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Sông Hồng Holdings
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Infinity Industrial Estate
Địa chỉ: 29B Hồ Xuân Hương, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 29B Ho Xuan Huong, Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Yến Tùng
Địa chỉ: 77 Diên Hồng, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 77 Dien Hong, Quy Nhon Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Bất Động Sản TT
Địa chỉ: Số 73 -TT3D, Khu đô thị mới Phùng Khoang, ngõ 19, đường Tố Hữu, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 73 -TT3D, Moi Phung Khoang Urban Area, Lane 19, To Huu Street, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Bất Động Sản Tây Bắc
Địa chỉ: Số 216, Tổ dân phố Nhà Nghỉ, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: No 216, Nha Nghi Civil Group, Thao Nguyen Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Pickx Việt Nam
Địa chỉ: 681 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 681 Nguyen Duy Trinh, Binh Trung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Bất Động Sản CNT
Địa chỉ: Tổ dân phố Ao Vàng, Phường Linh Sơn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Ao Vang Civil Group, Linh Son Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Bất Động Sản Mộc Xuyên
Địa chỉ: Xóm Trại, Thôn Phú Mỹ, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Trai Hamlet, Phu My Hamlet, Kieu Phu Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Chi Nhánh Tại Đà Nẵng - Công Ty Cổ Phần The Nam Khang
Địa chỉ: Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 120, Dự án The Nam Khang Resort Residences, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 01, To Ban Do So 120, The Nam Khang Resort Residences Project, Phuong, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Công Ty TNHH Kỳ Quang Việt Nam
Địa chỉ: Lô HCDV 3.2, thửa đất số 226, tờ bản đồ số 10, Cụm công Nghiệp Hồ Sơn 1, thôn Đồng Gia, Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Lot HCDV 3.2, Thua Dat So 226, To Ban Do So 10, Cong Nghiep Ho Son 1 Cluster, Dong Gia Hamlet, Huu Lung Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH XD & TM Dna Home
Địa chỉ: 27 Hàm Trung 4, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 27 Ham Trung 4, Hai Van Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Thông tin về Công Ty CP Sông Hồng Holdings
Thông tin về Công Ty CP Sông Hồng Holdings được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Sông Hồng Holdings
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Sông Hồng Holdings được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Sông Hồng Holdings tại địa chỉ Thôn Từ Hồ, Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0901239192
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu