Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Lý Hải
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 3 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Hà Nguyên, Xã Tiên La, Huyện Hưng Hà, Thái Bình Bản đồ
Address: Ha Nguyen Hamlet, Tien La Commune, Hung Ha District, Thai Binh Province
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products)
Mã số thuế: Enterprise code:
1001326126
Điện thoại/ Fax: 0975388861
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phạm Văn Lý
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí Xây Dựng Lý Hải
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 2310
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động xuất bản khác (Other publishing activities) 5819
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Lý Hải
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Vinh Phát BN
Địa chỉ: Thôn Quảng Bố, Xã Lâm Thao, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Quang Bo Hamlet, Lam Thao Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhôm Kính Đức Cảnh
Địa chỉ: 3B/5 Tổ 8, đường Nguyễn Văn Tỏ, Khu phố Long Điềm, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 3B/5 Civil Group 8, Nguyen Van To Street, Long Diem Quarter, Long Hung Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH TM - DV Xây Dựng Út Tân
Địa chỉ: Số 66 Đường DT 747, Tổ 1, Khu phố 8, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 66, DT 747 Street, Civil Group 1, Quarter 8, Phuong, Tan Uyen District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Ống Gió Miền Trung
Địa chỉ: Thôn Tân Thanh, Xã Thạch Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Tan Thanh Hamlet, Thach Xuan Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH TM - DV Cao Su Thiên Nhiên Trần Sa Na
Địa chỉ: 39 Đường Vĩnh Tân 8, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 39, Vinh Tan 8 Street, Vinh Tan Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Kinh Doanh SD Windoor
Địa chỉ: Số 11, Đường A2, ( khu đô thị mới Đông tăng Long), Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 11, A2 Street (Moi DONG TANG Long Urban Area), Long Phuoc Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất VS Xuất Nhập Khẩu Nhật Phong
Địa chỉ: Số nhà 11, ngõ 19, thôn Quảng Minh, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 11, Lane 19, Quang Minh Hamlet, Tam Hung Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Hương Thảo ST
Địa chỉ: Nhà Ông Nguyễn Bá Nhiễm, Thôn Đại Lã, Xã Trần Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Nha Ong Nguyen Ba Nhiem, Dai La Hamlet, Tran Phu Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Cơ Khí - Quảng Cáo Và Trang Trí Nội Thất Huy Tuấn Phát
Địa chỉ: E16/33 Kênh Trung Ương, ấp 54, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: E16/33 Kenh Trung Uong, Hamlet 54, Tan Vinh Loc Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Gia Hưng Windows
Địa chỉ: A2/25 đường Gò Ngựa, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: A2/25, Go Ngua Street, Tay Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí Xây Dựng Lý Hải
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí Xây Dựng Lý Hải được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Lý Hải
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí Xây Dựng Lý Hải được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Lý Hải tại địa chỉ Thôn Hà Nguyên, Xã Tiên La, Huyện Hưng Hà, Thái Bình hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1001326126
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu