Công Ty TNHH Công Nghiệp Đông Thái Ninh
Ngày thành lập (Founding date): 22 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn An Tiêm, Xã Tây Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Bản đồ
Address: An Tiem Hamlet, Tay Thuy Anh Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
1001336808
Điện thoại/ Fax: 0825822555
Tên tiếng Anh: English name:
Dong Thai Ninh Industrial Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Dtni
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Hưng Yên
Người đại diện: Representative:
Đỗ Văn Quang
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghiệp Đông Thái Ninh
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 0610
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 0620
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 0910
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất mô tô, xe máy (Manufacture of motorcycles) 3091
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 4940
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 74909
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Công Nghiệp Đông Thái Ninh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Và Kinh Doanh Nhà Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 6 Tòa nhà Icon4, 243 Đê La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 6th Floor, Icon4 Building, 243 De La Thanh, Lang Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Brightwell
Địa chỉ: Số 01 đường A10, dự án Hoa Sen Đại Phước, Cù lao Ông Cồn, ấp Phước Lý, Xã Đại Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 01, A10 Street, Hoa Sen Dai Phuoc Project, Cu Lao Ong Con, Phuoc Ly Hamlet, Dai Phuoc Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH B.A Residence
Địa chỉ: Số 58, xóm Giếng, thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 58, Gieng Hamlet, Co Dien A Hamlet, Xa, Thanh Tri District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Northwest Lotus
Địa chỉ: Căn 46, Dự án nhà ở thấp tầng, Lô C9, Khu đô thị mới Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Can 46, Nha O Thap Tang Project, Lot C9, Moi Nam Trung Yen Urban Area, Yen Hoa Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quang Sơn
Địa chỉ: Số nhà 29, ngõ 34 Diễm Sơn, Tổ dân phố 18, Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 29, 34 Diem Son Lane, Civil Group 18, Phu Ninh Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phương Bắc Land
Địa chỉ: Đường Huỳnh Thúc Kháng, khu phố Chợ Lương Sơn, Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Huynh Thuc Khang Street, Cho Luong Son Quarter, Luong Son Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư 668 Trường Sơn
Địa chỉ: Thôn Đồi Ngô, Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Doi Ngo Hamlet, Luc Nam Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Phú Mỹ Emc
Địa chỉ: Biệt thự 7, Vị trí 4, KĐT Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Villa 7, Vi Tri 4, KDT Xa La, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Nhà Đất Hoàng Sơn
Địa chỉ: Số 18 ngõ 94 Tân Xuân, TDP Nhật Tảo 4, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 18, 94 Tan Xuan Lane, TDP Nhat Tao 4, Dong Ngac Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ TKD
Địa chỉ: Tổ dân phố 5, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Phu Ly Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghiệp Đông Thái Ninh
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghiệp Đông Thái Ninh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Công Nghiệp Đông Thái Ninh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghiệp Đông Thái Ninh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Công Nghiệp Đông Thái Ninh tại địa chỉ Thôn An Tiêm, Xã Tây Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1001336808
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu