Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Fujie
Ngày thành lập (Founding date): 22 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Đường Ánh Dương 12-39 KĐT Vinhomes Ocean Park 3, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Bản đồ
Address: Anh Duong 12-39 KDT Vinhomes Ocean Park 3 Street, Nhu Quynh Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0901244322
Điện thoại/ Fax: 0886328999
Tên tiếng Anh: English name:
Ujie Technology Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Fujie Tech., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 2 tỉnh Hưng Yên
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Thu Trang
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Công Nghệ Fujie
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 2815
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other transport equipment n.e.c) 3099
Nuôi tôm (Shrimp nursery) 3212
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Fujie
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ CNT Global
Địa chỉ: Thửa đất số 1055, Tờ bản đồ số 4, KV Tân Hòa, Phường Long Phú 1, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1055, To Ban Do So 4, KV Tan Hoa, Long Phu 1 Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Hong Xin
Địa chỉ: Ấp Huỳnh Kỳ, Xã Vĩnh Hải, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Huynh Ky Hamlet, Vinh Hai Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Bị Máy Móc Haichang Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 2, Lô 28-30, đường Nguyễn Khuyến, tổ dân phố Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: 2nd Floor, Lot 28-30, Nguyen Khuyen Street, Bo Son Civil Group, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Koori Việt Nam
Địa chỉ: 161 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 161 Ung Van Khiem, Thanh My Tay Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Phát Triển Đầu Tư Mai Quỳnh
Địa chỉ: 220 Âu Cơ, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 220 Au Co, Phuong, Lien Chieu District, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Hương Việt
Địa chỉ: 42K Đường 30/4, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 42K, Street 30/4, Tam Thang Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghệ Công Trình Machivo
Địa chỉ: Số nhà 47 Galaxy 4, đường Tố Hữu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 47 Galaxy 4, To Huu Street, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sheng Xin Global
Địa chỉ: Số C4 ngõ 33 phố Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No C4, Lane 33, Le Van Thiem Street, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV T68
Địa chỉ: Số 176 Phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 176, Quan Nhan Street, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hoàn Phúc
Địa chỉ: Thôn Đại Định, Xã Vĩnh Thành, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Dai Dinh Hamlet, Vinh Thanh Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Fujie
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Fujie được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Fujie
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Công Nghệ Fujie được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Fujie tại địa chỉ Đường Ánh Dương 12-39 KĐT Vinhomes Ocean Park 3, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0901244322
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu