Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Và Thương Mại Bùi Gia
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 2 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Như Lân, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Bản đồ
Address: Nhu Lan Hamlet, Nghia Tru Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0901229589
Điện thoại/ Fax: 0966556363
Tên tiếng Anh: English name:
Bui Gia Transport And Trading Services Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Bui Gia Transport And Trading Services Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 3 tỉnh Hưng Yên
Người đại diện: Representative:
Bùi Quang Trun
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Vận Tải Và Thương Mại Bùi Gia
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 3011
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Bưu chính (Postal activities) 5310
Chuyển phát (Courier activities) 5320
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Và Thương Mại Bùi Gia
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ-Thương Mại - Vật Liệu Xây Dựng Ngọc Châu
Địa chỉ: Tổ 6, Khu phố An Bình, Phường Bình Long, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 6, An Binh Quarter, Binh Long Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thép Yến Hòa SMC
Địa chỉ: Thôn Vĩnh Lộc 2, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Vinh Loc 2 Hamlet, Tay Phuong Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Đức Anh Phát
Địa chỉ: Số 649, Đường Bùi Văn Hòa, tổ 1, Khu phố 34, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 649, Bui Van Hoa Street, Civil Group 1, Quarter 34, Long Binh Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Viễn Kiệt Home
Địa chỉ: 133 Trần Đại Nghĩa, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 133 Tran Dai Nghia, Phuong, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Công Ty TNHH Giải Pháp Chiếu Sáng Phú Đức
Địa chỉ: 70 Quang Trung, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 70 Quang Trung, Nui Thanh Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Tổng Hợp Hđ
Địa chỉ: Thôn Xuân Đoài, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Xuan Doai Hamlet, Xa, Soc Son District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Gỗ Hoàng Hân
Địa chỉ: Khu 1, Xã Vĩnh Chân, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 1, Vinh Chan Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần 89 Cao Hoàng
Địa chỉ: Số 19, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Tây Hiếu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 19, Ly Thuong Kiet Street, Tay Hieu Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Phụ Tùng Xe Máy Trí Thức Ii
Địa chỉ: Đường Phùng Hưng, tổ 14, ấp 7, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Phung Hung Street, Civil Group 14, Hamlet 7, An Phuoc Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Vận Tải Đầu Tư & Phát Triển Hồng An
Địa chỉ: Tổ dân phố Xuyên Đông, Phường Hồng An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Xuyen Dong Civil Group, Hong An Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Vận Tải Và Thương Mại Bùi Gia
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Vận Tải Và Thương Mại Bùi Gia được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Và Thương Mại Bùi Gia
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Vận Tải Và Thương Mại Bùi Gia được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Và Thương Mại Bùi Gia tại địa chỉ Thôn Như Lân, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0901229589
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu