Công Ty TNHH Xây Dựng Sản Xuất Và Thương Mại Dịch Vụ Giang Hiền
Ngày thành lập (Founding date): 24 - 7 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Mão Cầu, Xã Hồng Quang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Bản đồ
Address: Mao Cau Hamlet, Hong Quang Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works)
Mã số thuế: Enterprise code:
0901201569
Điện thoại/ Fax: 0984648603
Tên tiếng Anh: English name:
Giang Hien Construction Production And Trading Services Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 4 tỉnh Hưng Yên
Người đại diện: Representative:
Phạm Như Giang
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Sản Xuất Và Thương Mại Dịch Vụ Giang Hiền
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Xây Dựng Sản Xuất Và Thương Mại Dịch Vụ Giang Hiền
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng MVDT
Địa chỉ: 122 Ấp 5A, Xã Vĩnh Thuận Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 122 5a Hamlet, Vinh Thuan Dong Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Xây Dựng Pha Lê
Địa chỉ: Phòng 5.09 ,Lầu 5, Toà Nhà ST Moritz, Số 1014 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Zoom 5.09, Lau 5, ST Moritz Building, No 1014, Pham Van Dong Street, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Tùng Thành Đạt
Địa chỉ: Thôn Phú Long 3, Xã Vạn Tường, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Phu Long 3 Hamlet, Van Tuong Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Lê Hoàng Long
Địa chỉ: 22 Nam Sơn 1, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 22 Nam Son 1, Hoa Cuong Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Phúc Tường Phát
Địa chỉ: Thôn Tân Hải 1, Xã Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Tan Hai 1 Hamlet, Cam Lam Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Như Huyền
Địa chỉ: Ấp Trương Hiền, Xã Phú Lộc, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: Truong Hien Hamlet, Phu Loc Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Lắp An Cơ
Địa chỉ: Số nhà 47, Tổ tự quản số 14, Thôn Xuân Trung, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 47, Tu Quan So 14 Civil Group, Xuan Trung Hamlet, Xuan Mai Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Như Quỳnh
Địa chỉ: Đường Lý Thái Tổ, Tổ 9, Khu phố Phước Thạnh, Phường Nhơn Trạch, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Ly Thai To Street, Civil Group 9, Phuoc Thanh Quarter, Phuong, Nhon Trach District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Kiến Sơn Yên Bái
Địa chỉ: Tổ dân phố Hợp Định, Phường Văn Phú, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Hop Dinh Civil Group, Van Phu Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Thiết Kế Xây Dựng Tinh Hoa
Địa chỉ: Số 11, Đường TX14, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 11, TX14 Street, Thoi An Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Sản Xuất Và Thương Mại Dịch Vụ Giang Hiền
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Sản Xuất Và Thương Mại Dịch Vụ Giang Hiền được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Xây Dựng Sản Xuất Và Thương Mại Dịch Vụ Giang Hiền
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Sản Xuất Và Thương Mại Dịch Vụ Giang Hiền được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Xây Dựng Sản Xuất Và Thương Mại Dịch Vụ Giang Hiền tại địa chỉ Thôn Mão Cầu, Xã Hồng Quang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0901201569
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu