Công Ty TNHH Xây Dựng Đạt Dương 868
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 9 - 2021
Địa chỉ: Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Hưng Yên Bản đồ
Address: Ngoc Hamlet, Lac Dao Commune, Van Lam District, Hung Yen ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Xây Dựng Đạt Dương 868 có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0901108143
Điện thoại/ Fax: 0961520159
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Dương Văn Xuân
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Đạt Dương 868
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 4542
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 9312
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (Creative, art and entertainment activities) 9000
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Sản xuất mô tô, xe máy (Manufacture of motorcycles) 3091
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Xây Dựng Đạt Dương 868
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Dịch Vụ Xây Dựng Tiến Phát
Địa chỉ: P.702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: P.702a Tang 7, Centre Point Building, 106 Nguyen Van Troi, Phuong, Phu Nhuan District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Và Xăng Dầu An Bình
Địa chỉ: Nhà ông Tư, thôn Trình Nhất Tây, Xã Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Nha Ong Tu, Trinh Nhat Tay Hamlet, Tien Hai Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh SX Huyền Nhung
Địa chỉ: Nhà ông Trương Văn Hiếu, Thôn Tây Bắc 1, Xã Đại Lãnh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Nha Ong Truong Van Hieu, Tay Bac 1 Hamlet, Dai Lanh Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Thuận An
Địa chỉ: 04A Đường 15, Khu phố 51, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 04a, Street 15, Quarter 51, Binh Trung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Hongfa Shenghang
Địa chỉ: Tổ 10, Đường ĐT866B, ấp Tân Lập, Xã Tân Phước 3, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Civil Group 10, DT866B Street, Tan Lap Hamlet, Tan Phuoc 3 Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH DVPT TH HTT TMBLSJC Gros
Địa chỉ: Số 76, Đường Phan Đình Phùng, Tổ dân phố 9, Xã Đức Cơ, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: No 76, Phan Dinh Phung Street, Civil Group 9, Duc Co Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Dv-Tm TKT
Địa chỉ: 65/19/04 khu vực Thới Xương 1, Phường Thới Long, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: 65/19/04 Khu Vuc Thoi Xuong 1, Thoi Long Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Cầu Đường Tuy Hòa
Địa chỉ: Số 44 Trần Hưng Đạo, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 44 Tran Hung Dao, Tuy Hoa Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Tuấn Hưng 99
Địa chỉ: Số 624 Ngô Gia Tự, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 624 Ngo Gia Tu, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Bị Vinta Kinh Bắc
Địa chỉ: Số 67 Đường Nguyễn Tự Cường, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 67, Nguyen Tu Cuong Street, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Đạt Dương 868
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Đạt Dương 868 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Xây Dựng Đạt Dương 868
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Đạt Dương 868 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Xây Dựng Đạt Dương 868 tại địa chỉ Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Hưng Yên hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0901108143
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu