Công Ty Cổ Phần Eco Group
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 4 - 2016
Địa chỉ: 99 Phạm Hùng - Phường Mễ Trì - Quận Nam Từ Liêm - Hà Nội Bản đồ
Address: 99 Pham Hung, Me Tri Ward, Nam Tu Liem District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Eco Group có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus))
Mã số thuế: Enterprise code:
0900987999-001
Điện thoại/ Fax: 0988801892
Tên tiếng Anh: English name:
Eco Group
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Người đại diện: Representative:
Trịnh Thị Hồng
Địa chỉ N.Đ.diện:
99 Phạm Hùng - Phường Mễ Trì - Quận Nam Từ Liêm - Hà Nội
Representative address:
99 Pham Hung, Me Tri Ward, Nam Tu Liem District, Ha Noi City
Cách tính thuế: Taxes solution:
Trực tiếp doanh thu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Eco Group
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 47620
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 47420
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 45420
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê băng, đĩa video (Renting of video tapes and disks) 77220
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 85590
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 85520
Hoạt động cấp tín dụng khác (Other credit granting) 64920
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 93210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ (Wedding and related activities) 96330
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc (Sound recording and music publishing activities) 59200
Hoạt động hậu kỳ (Post-production activities) 59120
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 66190
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 74200
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities) 5911
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 93290
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 06100
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 06200
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 08910
Khai thác muối (Extraction of salt) 08930
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 07300
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Eco Group
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại - Vận Tải Tú Tâm
Địa chỉ: Xóm Tân Sơn 6, Xã Văn Hiến, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Tan Son 6 Hamlet, Van Hien Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Hội Lái Xe Thái Bình
Địa chỉ: Nhà ông Tạ Hồng Giang, thôn Đa Phú 2, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Nha Ong Ta Hong Giang, Da Phu 2 Hamlet, Hung Ha Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Nguyễn Thảo 83
Địa chỉ: Thôn Đô Lương, Xã Hoàng An, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Do Luong Hamlet, Hoang An Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Phong Phú Service
Địa chỉ: Số nhà 194 Quốc lộ 14, thôn 2, Xã Nghĩa Trung, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 194, Highway 14, Hamlet 2, Nghia Trung Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Vận Tải Lý Điệp
Địa chỉ: 124 Bis, Nguyễn Văn Giác, Phường Mỹ Tho, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: 124 Bis, Nguyen Van Giac, My Tho Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Khang Phú Hoa Sim
Địa chỉ: Số 79, đường Quang Trung, Tổ dân phố Liên Phú, Phường Hoành Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 79, Quang Trung Street, Lien Phu Civil Group, Hoanh Son Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Vận Tải Khôi Khoa
Địa chỉ: A2-1, 0104, đường N4c, tổ 2, khu phố Định Hòa 8, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: A2-1, 0104, N4C Street, Civil Group 2, Dinh Hoa 8 Quarter, Chanh Hiep Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xích Lô Lâm
Địa chỉ: Số 16, ngõ 298/77/25/38 đường Ngọc Hồi, thôn Yên Ngưu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 16, Lane 298/77/25/38, Ngoc Hoi Street, Yen Nguu Hamlet, Dai Thanh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vận Tải Hiền Tươi
Địa chỉ: Số 86, Đường Tạ Uyên, Khóm 5, Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 86, Ta Uyen Street, Khom 5, An Xuyen Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Mạnh Quân Lai Châu
Địa chỉ: Số nhà 786, Đường Lê Lợi. Thôn 2, Xã Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: No 786, Le Loi Street, Hamlet 2, Xa, Tan Uyen District, Binh Duong Province
Thông tin về Công Ty CP Eco Group
Thông tin về Công Ty CP Eco Group được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Eco Group
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Eco Group được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Eco Group tại địa chỉ 99 Phạm Hùng - Phường Mễ Trì - Quận Nam Từ Liêm - Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0900987999-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu