Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Chibi Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 18 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): số 1A, ngõ 290 đường Phan Bá Vành, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Bản đồ
Address: No 1a, Lane 290, Phan Ba Vanh Street, Tran Hung Dao Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis)
Mã số thuế: Enterprise code:
1001312571
Điện thoại/ Fax: 0904684833
Tên tiếng Anh: English name:
Chibi Vietnam Trade And Manufacturing Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Chibi Vietnam Trade And Manufacturing Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên
Người đại diện: Representative:
Lại Hữu Hải
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Thương Mại Chibi Việt Nam
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ (Retailing cultural goods, mobile entertainment or at the market) 4785
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Chibi Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Fushun Donglian Anxinn Chemical Co., Ltd.
Địa chỉ: Số 79 Tổ 5 An Hội, Xã Thạnh Bình, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: No 79 5 An Hoi Civil Group, Thanh Binh Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Quốc Tế Sang Min
Địa chỉ: LK 28.54 KĐT mới Kim Chung - Di Trạch, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: LK 28.54, Moi Kim Chung - Di Trach Urban Area, Xa, Hoai Duc District, Ha Noi City
Công Ty TNHH VN Express Tour Sầm Sơn
Địa chỉ: Ngã 3 Đường 4A, TDP Hùng Giang, Phường Nam Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Nga 3, 4a Street, TDP Hung Giang, Nam Sam Son Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Vidmotion Media
Địa chỉ: Tầng 3 BT02.05, Khu đấu giá 2.55ha, Đường Phúc Minh, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 3rd Floor BT02.05, Khu Dau Gia 2.55ha, Phuc Minh Street, Phu Dien Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Nông Sản An Phát
Địa chỉ: Số 559/51 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 559/51 Le Van Sy, Nhieu Loc Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Ctluxhome Việt Nam
Địa chỉ: Số 12-D8 ngõ 11 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 12-D8, 11 Khuat Duy Tien Lane, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Giải Pháp Nova Technologies
Địa chỉ: Số 39, ngõ 107, TT xí nghiệp Khảo sát xây dựng điện I, Tổ 15, Đường Phùng Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 39, Lane 107, Xi Nghiep Khao Sat Xay Dung Dien I Town, Civil Group 15, Phung Hung Street, Kien Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH DVTMPT DK Thanh Toán Trực Tuyến Lass
Địa chỉ: Số 31,Tổ 4, Khu Phố Xóm Mới 1, Phường Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: No 31, Civil Group 4, Khu Pho, Moi 1 Hamlet, Go Dau Ward, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH The Metworks
Địa chỉ: Kiot 102, Trung tâm thương mại Thủy Nguyên Mall, đường Trần Quốc Toản, Phường Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Kiot 102, Trung Tam Thuong Mai Thuy Nguyen Mall, Tran Quoc Toan Street, Phuong, Thuy Nguyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH TM DV Thiết Bị Công Nghiệp & Cầu Đường Thiên Ân
Địa chỉ: Thửa đất số 958, Tờ bản đồ 13, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 958, To Ban Do 13, Duc Hoa Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Thương Mại Chibi Việt Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Thương Mại Chibi Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Chibi Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Thương Mại Chibi Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Chibi Việt Nam tại địa chỉ số 1A, ngõ 290 đường Phan Bá Vành, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1001312571
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu