Công Ty TNHH TH Family Care
Ngày thành lập (Founding date): 21 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 691, đường Long Hưng, tổ 7, Phường Trà Lý, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Bản đồ
Address: No 691, Long Hung Street, Civil Group 7, Tra Ly Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)
Mã số thuế: Enterprise code:
1001329649
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
TH Family Care Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
TH Family Care Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên
Người đại diện: Representative:
Lê Tuấn Trọng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Th Family Care
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 1312
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội (Scientific research and technological development in the field of social sciences) 7221
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH TH Family Care
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH NS Hậu Thủy
Địa chỉ: Số nhà 373/90, Ấp Thới Lộc, Xã Phú Phụng, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 373/90, Thoi Loc Hamlet, Phu Phung Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Hy Ngô
Địa chỉ: Số 30, đường Phạm Ngũ Lão, khu phố 4, Phường Long Khánh, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 30, Pham Ngu Lao Street, Quarter 4, Phuong, Long Khanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Tuấn Phong
Địa chỉ: 137 Ngô Chí Quốc, Khu phố 18, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 137 Ngo Chi Quoc, Quarter 18, Tam Binh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Thái Nguyên
Địa chỉ: Số nhà 415, Xóm 2, Thôn Phú Lộc, Xã Hàm Kiệm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 415, Hamlet 2, Phu Loc Hamlet, Ham Kiem Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV XNK Hiền Linh
Địa chỉ: Số 35 đường Mọ Kọ, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 35, Mo Ko Street, Di Linh Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Tý Linh
Địa chỉ: Bến Chương Dương, khu phố 6, Phường Phước Hội, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Ben Chuong Duong, Quarter 6, Phuoc Hoi Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH NS Bảo Anh
Địa chỉ: Thửa đất số 156, tờ bản đồ số 10, Thôn 13, Xã Hòa Ninh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 156, To Ban Do So 10, Hamlet 13, Hoa Ninh Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dương Phát Lâm Hà
Địa chỉ: 253 Thôn Thanh Bình 1, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 253, Thanh Binh 1 Hamlet, Dinh Van Lam Ha Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Tuyền Anna
Địa chỉ: 138 Nguyễn Hội, Phường Phan Thiết, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 138 Nguyen Hoi, Phan Thiet Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Tấn Vinh Seafood
Địa chỉ: 114 Nguyễn Hội, Phường Phan Thiết, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 114 Nguyen Hoi, Phan Thiet Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Th Family Care
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Th Family Care được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH TH Family Care
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Th Family Care được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH TH Family Care tại địa chỉ Số nhà 691, đường Long Hưng, tổ 7, Phường Trà Lý, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1001329649
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu