Công Ty TNHH Tosco Industrial
Ngày thành lập (Founding date): 24 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tổ dân phố Kim Huy, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Bản đồ
Address: Kim Huy Civil Group, My Hao Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0901244900
Điện thoại/ Fax: 0358312668
Tên tiếng Anh: English name:
Tosco Industrial Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Tosco Industrial Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 2 tỉnh Hưng Yên
Người đại diện: Representative:
Vũ Duy Việt
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tosco Industrial
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 4762
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 4763
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Tosco Industrial
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Điện Sạch Việt Bắc
Địa chỉ: Thôn Nùa, Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Nua Hamlet, Tien Luc Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Y Tế Tứ Hải Liên Nhất Việt Nam
Địa chỉ: SH.22 Khu đô thị Vinhomes Marina, đường Võ Nguyên Giáp, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: SH.22, Vinhomes Marina Urban Area, Vo Nguyen Giap Street, An Bien Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Anh Dũng Group
Địa chỉ: Thôn Hu Trì 9 (tại nhà ông Vũ Văn Kích), Xã Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Hu TRI 9 Hamlet (Tai NHA ONG VU VAN KICH), Xa, Vinh Bao District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Vitra
Địa chỉ: 1107/116B Đường ĐT 743A, Khu phố Chiêu Liêu A, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1107/116B, DT 743a Street, Chieu Lieu A Quarter, Phuong, Di An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Goldnix
Địa chỉ: Số 9, Đường Hồng Hải, Tổ 2, Khu phố Hồng Hải 6, Phường Hạ Long, TP Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 9, Hong Hai Street, Civil Group 2, Hong Hai 6 Quarter, Ha Long Ward, Quang Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH TM - DV Công Nghệ Fujin Việt Nam
Địa chỉ: 139/35 Lê Văn Tiên, Khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 139/35 Le Van Tien, Dong Chieu Quarter, Phuong, Di An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Lisenminzhu
Địa chỉ: 11 Đường số 17, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 11, Street No 17, An Lac Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Visora
Địa chỉ: Số 73, Ngõ 35 Biên Hoà, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 73, 35 Bien Hoa Lane, Phu Ly Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Lắp Tân Thành
Địa chỉ: Thôn Bản Mạ, Xã Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Ban Ma Hamlet, Van Ban Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Giang Phát Bình Dương
Địa chỉ: Số 7, Đường DT 746, Khu phố Tân Hóa, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 7, DT 746 Street, Tan Hoa Quarter, Tan Khanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tosco Industrial
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tosco Industrial được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Tosco Industrial
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tosco Industrial được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Tosco Industrial tại địa chỉ Tổ dân phố Kim Huy, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0901244900
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu