Công Ty TNHH Exotic Pets And Farm
Ngày thành lập (Founding date): 11 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 69/3A Đường An Thạnh 72, Khu Phố Thạnh Hòa B, Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: 69/3a, An Thanh 72 Street, Thanh Hoa B Quarter, Phuong, Thuan An District, Binh Duong Province
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
3703472481
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Exotic Pets And Farm Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Exotic Pets And Farm Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Vương Quốc Công
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Exotic Pets And Farm
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thú y (Veterinary activities) 7500
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác (Other personal support services) 96
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Exotic Pets And Farm
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư MD
Địa chỉ: 54 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 54 Lac Long Quan, Phuong, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Qfoods
Địa chỉ: 17 Đường Số 7 KDC Thủ Đức, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 17, 7 KDC Street, Thu Duc District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Bảo Ý
Địa chỉ: Số 68, Ấp Dân Quân, Xã Nguyễn Việt Khái, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 68, Dan Quan Hamlet, Nguyen Viet Khai Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Sản Minh Hưng TG
Địa chỉ: Buôn Tu, Xã Ea Tul, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Buon Tu, Ea Tul Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Sản Hải Tuyền
Địa chỉ: 20 Nam Đàn, Xã Krông Búk, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 20 Nam Dan, Krong Buk Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoa Kiểng Kiên Lương
Địa chỉ: Số 13 Lý Thường Kiệt, Khu Phố 4 Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 13 Ly Thuong Kiet, 4 Duong Dong Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thủy Sản Linh Lộc Phát
Địa chỉ: Số 739/TT, Ấp Tân Thị, Xã Tân Xuân, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 739/TT, Tan Thi Hamlet, Tan Xuan Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Lạc Hồng Agritech
Địa chỉ: Số 100, khu phố Suối Đôi, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 100, Suoi Doi Quarter, Chon Thanh Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Chế Biến Lâm Sản Hải An
Địa chỉ: Thôn Yên Thọ, Xã Kim Phú, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Yen Tho Hamlet, Kim Phu Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Nông Nghiệp Novia
Địa chỉ: Thôn Thắng Trí, Xã Kim Anh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Thang Tri Hamlet, Kim Anh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Exotic Pets And Farm
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Exotic Pets And Farm được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Exotic Pets And Farm
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Exotic Pets And Farm được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Exotic Pets And Farm tại địa chỉ 69/3A Đường An Thạnh 72, Khu Phố Thạnh Hòa B, Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3703472481
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu