Công Ty TNHH Xây Lắp Và Thiết Bị Công Trình 1
Ngày thành lập (Founding date): 18 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Đội 4 thôn Hải Ninh, Xã An Thành, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: Hamlet 4, Hai Ninh Hamlet, An Thanh Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
0801505098
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trương Văn Hường
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Lắp Và Thiết Bị Công Trình 1
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities) 5911
Hoạt động hậu kỳ (Post-production activities) 5912
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture, video and television programme distribution activities) 5913
Hoạt động chiếu phim (Motion picture projection activities) 5914
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 8551
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 9312
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 9319
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Xây Lắp Và Thiết Bị Công Trình 1
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Hoàng Tiến TM
Địa chỉ: Thôn Gia Cốc, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Gia Coc Hamlet, Thanh Mien Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Nội Thất Hoàng Gia Quảng Ninh
Địa chỉ: Số nhà 12, ngõ 10, đường Giếng Đồn, Phường Hồng Gai, TP Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 12, Lane 10, Gieng Don Street, Hong Gai Ward, Quang Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Tư Vấn Thiết Kế Tân An Phước
Địa chỉ: Thửa đất số 51/1, Tờ bản đồ số 05, Tổ dân phố Ngọc Tam, Phường An Thắng, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 51/1, To Ban Do So 05, Ngoc Tam Civil Group, An Thang Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và San Lấp Mặt Bằng Thành Huy
Địa chỉ: Làng Tu, Xã Ia Lâu, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Tu Village, Ia Lau Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ Kim Hồng Nguyên
Địa chỉ: Số 165, KV Cà Săng, Phường Vĩnh Châu, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 165, KV Ca Sang, Vinh Chau Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Tổng Hợp Tấn Phát
Địa chỉ: Số 342 Tỉnh lộ 824, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh, Việt Nam
Address: No 342, Tinh Lo 824, Moi 2 Hamlet, My Hanh Commune, Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH XDTM Hoàng Long FC
Địa chỉ: Thôn Bàn Thạch 2, Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Ban Thach 2 Hamlet, Sao Vang Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Bảo Lộc Nam Định
Địa chỉ: Thôn Tiên Hương 9, Xã Vụ Bản, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Tien Huong 9 Hamlet, Vu Ban Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Villahome VN
Địa chỉ: Thôn Hải Nhuận, Xã Hải Hưng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Hai Nhuan Hamlet, Hai Hung Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Giải Pháp Nhà Thông Minh Vimoho
Địa chỉ: Tổ 34, Thôn Hiệp Hòa, Xã Ninh Gia, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Civil Group 34, Hiep Hoa Hamlet, Ninh Gia Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Lắp Và Thiết Bị Công Trình 1
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Lắp Và Thiết Bị Công Trình 1 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Xây Lắp Và Thiết Bị Công Trình 1
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Lắp Và Thiết Bị Công Trình 1 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Xây Lắp Và Thiết Bị Công Trình 1 tại địa chỉ Đội 4 thôn Hải Ninh, Xã An Thành, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0801505098
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu