Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại & Vận Tải Biển Viễn Đông
Ngày thành lập (Founding date): 11 - 3 - 2005
Địa chỉ: Thôn An Trại (nhà ông Trần Văn Huyên) - Xã An Lư - Huyện Thuỷ Nguyên - Hải Phòng Bản đồ
Address: An Trai Hamlet (NHA ONG TRAN VAN Huyen), An Lu Commune, Thuy Nguyen District, Hai Phong CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại & Vận Tải Biển Viễn Đông có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport)
Trạng thái (status):
Đã đóng mã số thuế
Ngày đóng MST: Closed date:
14-06-2014
Mã số thuế: Enterprise code:
0200612698
Điện thoại/ Fax: 02253967158
Tên tiếng Anh: English name:
Vishipco
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế TP Hải Phòng
Người đại diện: Representative:
Trần Văn Huyên
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn An Trại-Xã An Lư-Huyện Thuỷ Nguyên-Hải Phòng
Representative address:
An Trai Hamlet, An Lu Commune, Thuy Nguyen District, Hai Phong City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Môn bài
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Sản Xuất Thương Mại & Vận Tải Biển Viễn Đông
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 30110
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 23950
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (Manufacture of basic precious and other non- ferrous metals) 24200
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 22110
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 24100
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại & Vận Tải Biển Viễn Đông
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Cho Thuê Tàu Biển Văn Khang
Địa chỉ: Số 407, ấp Kiến Vàng, Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 407, Kien Vang Hamlet, Phan Ngoc Hien Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Và Thương Mại Hoàng Thiên Ân
Địa chỉ: Thôn Phú An, Xã Cát Thành, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Phu An Hamlet, Cat Thanh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Thuỷ Hải Miền Bắc
Địa chỉ: Số 11/298 đường Bùi Thị Từ Nhiên, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 11/298, Bui Thi Tu Nhien Street, Dong Hai Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH T&t Global Agency (Đà Nẵng)
Địa chỉ: K 18/28 Đào Duy Từ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: K 18/28 Dao Duy Tu, Phuong, Thanh Khe District, Da Nang City
Công Ty TNHH Đầu Tư Tổng Hợp Đại Dương Xanh
Địa chỉ: 104 Trần Nhân Tông, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 104 Tran Nhan Tong, Phuong, Son Tra District, Da Nang City
Công Ty TNHH Sông Trà Shipping
Địa chỉ: Thôn Hải Lạng, Xã Đồng Thịnh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Hai Lang Hamlet, Dong Thinh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Biển Hân Hân
Địa chỉ: Số nhà 197, đường Nguyễn Đức Cảnh, thôn Diêm Điền 3, Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 197, Nguyen Duc Canh Street, Diem Dien 3 Hamlet, Thai Thuy Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Hàng Hải Thiên Lộc
Địa chỉ: Số 93 lô 26D Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 93, Lot 26D Le Hong Phong, Gia Vien Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ An Hưng Thịnh VT
Địa chỉ: Số 91-93 Đường N1, tổ 5, khu phố 24, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 91-93, N1 Street, Civil Group 5, Quarter 24, Rach Dua Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Logistics TPT Thịnh Phú Trường
Địa chỉ: TDP Kỳ Liên, Phường Hoành Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: TDP Ky Lien, Hoanh Son Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Sản Xuất Thương Mại & Vận Tải Biển Viễn Đông
Thông tin về Công Ty CP Sản Xuất Thương Mại & Vận Tải Biển Viễn Đông được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại & Vận Tải Biển Viễn Đông
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Sản Xuất Thương Mại & Vận Tải Biển Viễn Đông được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại & Vận Tải Biển Viễn Đông tại địa chỉ Thôn An Trại (nhà ông Trần Văn Huyên) - Xã An Lư - Huyện Thuỷ Nguyên - Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0200612698
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu