Công Ty TNHH Melia Elevator
Ngày thành lập (Founding date): 10 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 84/33/112A đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: No 84/33/112a, Ngo Quyen Street, Phuong, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202365437
Điện thoại/ Fax: 0906115398
Tên tiếng Anh: English name:
Melia Elevator Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 thành phố Hải Phòng
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Melia Elevator
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Melia Elevator
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Melia Elevator
Địa chỉ: Số 84/33/112A đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 84/33/112a, Ngo Quyen Street, Phuong, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH TM DV Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Phương Thức
Địa chỉ: Số 77, Ấp Tân Định, Xã Bình Phú, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 77, Tan Dinh Hamlet, Binh Phu Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH TTP Mechanical
Địa chỉ: Đường D1 (đoạn giao với đường N2), Khu tái định cư Cường Thuận, tổ 44, khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: D1 Street (Doan Giao Voi, N2 Street), Khu Tai Dinh Cu Cuong Thuan, Civil Group 44, Vuon Dua Quarter, Phuoc Tan Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Nhiệt Việt Nam - Bắc Ninh
Địa chỉ: CN 04-04, Cụm Công nghiệp Danh Thắng – Đoan Bái, Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: CN 04-04, Cong Nghiep Danh Thang - Doan Bai Cluster, Hiep Hoa Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Cơ Khí Phú Thịnh
Địa chỉ: Thửa đất 733, Tờ bản đồ số 35, Tổ 9, Ấp Tân Trung, Xã Châu Pha, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat 733, To Ban Do So 35, Civil Group 9, Tan Trung Hamlet, Chau Pha Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Lương Ngọc Việt
Địa chỉ: Thôn 8, Xã Xuân Trường, Huyện Xuân Trường, Nam Định
Address: Hamlet 8, Xuan Truong Commune, Xuan Truong District, Nam Dinh Province
Công Ty TNHH Sản Xuất TM DV Cơ Khí Thành Phát
Địa chỉ: 39/9 đường Kinh số 1, Khu phố 5, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 39/9, Kinh So 1 Street, Quarter 5, Tan Tao Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ 379
Địa chỉ: Số 5, Đường Đoàn Kết, Phường Chương Mỹ, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Address: No 5, Doan Ket Street, Chuong My Ward, Chuong My District, Ha Noi City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Máy Xây Dựng Phú Tuấn – Xưởng Sản Xuất
Địa chỉ: F8/2C Ấp 6, Xã Vĩnh Lộc B(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: F8/2C Ap 6, Vinh Loc B Commune (HET Hieu LUC), Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Phúc Thái
Địa chỉ: Lô CN 11 khu công nghiệp Đồng Văn I mở rộng, Phường Bạch Thượng(Hết hiệu lực), Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Lot CN 11, Dong Van I Mo Rong Industrial Zone, Bach Thuong Ward (HET Hieu LUC), Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Melia Elevator
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Melia Elevator được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Melia Elevator
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Melia Elevator được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Melia Elevator tại địa chỉ Số 84/33/112A đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202365437
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu