Công Ty Cổ Phần Bê Tông Hải Thành
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 988 đường Phạm Văn Đồng, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: No 988, Pham Van Dong Street, Phuong, Duong Kinh District, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202348329
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Hai Thanh Concrete Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Hai Thanh Concrete JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 3 thành phố Hải Phòng
Người đại diện: Representative:
Phạm Văn Trường
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Bê Tông Hải Thành
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Vận tải hành khách đường sắt (Passenger rail transport) 4911
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 4940
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Bê Tông Hải Thành
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kỹ Nghệ TPS
Địa chỉ: 194 đường 51, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 194, Street 51, Binh Trung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Bê Tông Cao Dương
Địa chỉ: Thôn Om Làng, Xã Cao Dương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Om Lang Hamlet, Cao Duong Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Và Dịch Vụ Cao Đạt
Địa chỉ: Khối 9, Phường Quỳnh Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Khoi 9, Quynh Mai Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty CP Vật Liệu Xây Dựng Tân Kỳ
Địa chỉ: Số nhà 131, đường 19/5, khối 3, Xã Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 131, Street 19/5, Khoi 3, Tan Ky Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Acv
Địa chỉ: Số 9 Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 9 Pham Tuan Tai, Nghia Do Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Bê Tông Thịnh Phát 888
Địa chỉ: Tổ dân phố Triệu Xá, Phường Liêm Tuyền, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Trieu Xa Civil Group, Liem Tuyen Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Bê Tông Đại Dương
Địa chỉ: Thôn Cao Trai, Xã Bắc Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Cao Trai Hamlet, Bac Thuy Anh Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Phan Hoàng Gia
Địa chỉ: Khu Đồng Than, Xã Lai Đồng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu Dong Than, Lai Dong Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Việt Hàn 68
Địa chỉ: Thôn Hiếu Thượng, Xã Thanh Lâm, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Hieu Thuong Hamlet, Thanh Lam Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Rạng Đông Mekong
Địa chỉ: Số 390 Tổ 1, Khóm Đông Hưng 2, Phường Đông Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 390 Civil Group 1, Khom Dong Hung 2, Dong Thanh Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Bê Tông Hải Thành
Thông tin về Công Ty CP Bê Tông Hải Thành được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Bê Tông Hải Thành
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Bê Tông Hải Thành được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Bê Tông Hải Thành tại địa chỉ Số 988 đường Phạm Văn Đồng, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202348329
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu