Công Ty Cổ Phần Chế Biến Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản Hải Phòng
Ngày thành lập (Founding date): 2 - 10 - 2013
Địa chỉ: Số 101 đường Ngô Quyền - Phường Máy Chai - Quận Ngô Quyền - Hải Phòng Bản đồ
Address: No 101, Ngo Quyen Street, May Chai Ward, Ngo Quyen District, Hai Phong CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Chế Biến Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản Hải Phòng có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and)
Mã số thuế: Enterprise code:
0201314574
Điện thoại/ Fax: 02253837204
Tên tiếng Anh: English name:
Haiphong Spc.
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế TP Hải Phòng
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Đức Nhẫn
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Lạch Sẽ-Xã Lập Lễ-Huyện Thuỷ Nguyên-Hải Phòng
Representative address:
Lach Se Hamlet, Lap Le Commune, Thuy Nguyen District, Hai Phong City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Chế Biến Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản Hải Phòng
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 11010
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 24320
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 24310
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 93190
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 03110
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Manufacture of malt liquors and malt) 11030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 29300
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 11020
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất xe có động cơ (Manufacture of motor vehicles) 29100
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Chế Biến Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản Hải Phòng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh 1 Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Thế Anh
Địa chỉ: 348A Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 348a Truong Chinh, Phuong, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thực Phẩm Tacafoods
Địa chỉ: Số nhà 41, đường số 3, Tổ 27, KDC Minh Phú, Xã Châu Thành, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 41, Street No 3, Civil Group 27, KDC Minh Phu, Chau Thanh Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Thực Phẩm Phú Yên - Chi Nhánh Khánh Hoà
Địa chỉ: Quốc lộ 1A, Xã Thuận Nam, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 1a Highway, Thuan Nam Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thủy Sản Vân Anh
Địa chỉ: Số 239 Trần Bạch Đằng, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 239 Tran Bach Dang, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Prime Aqua Asia Food
Địa chỉ: Lô L11+L12, Đường số 7, Khu công nghiệp Quảng Phú, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Lot L11+L12, Street No 7, Quang Phu Industrial Zone, Nghia Lo Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Khánh Hoà Làng Chài
Địa chỉ: Thửa đất 1296, tổ dân phố Phước Lợi, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Thua Dat 1296, Phuoc Loi Civil Group, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH XNK Asian
Địa chỉ: Đường số 1, Trung Tâm Thương Mại Núi Sam, Phường Vĩnh Tế, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Street No 1, Trung Tam Thuong Mai Nui Sam, Vinh Te Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Tài Phát Food
Địa chỉ: Số 90, Đường số 6, Chợ Châu Phú, Khóm Vĩnh Hưng, Xã Vĩnh Thạnh Trung, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 90, Street No 6, Cho Chau Phu, Khom Vinh Hung, Vinh Thanh Trung Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Bò Gù Tín Nguyễn
Địa chỉ: 996 Võ Nguyên Giáp, Phường Hoài Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 996 Vo Nguyen Giap, Hoai Nhon Nam Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Viva Bunca
Địa chỉ: Lô D, đường số 4, Cụm công nghiệp Tú Phương, Phường Khánh Hậu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Lot D, Street No 4, Cong Nghiep Tu Phuong Cluster, Khanh Hau Ward, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Chế Biến Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản Hải Phòng
Thông tin về Công Ty CP Chế Biến Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản Hải Phòng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Chế Biến Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản Hải Phòng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Chế Biến Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản Hải Phòng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Chế Biến Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản Hải Phòng tại địa chỉ Số 101 đường Ngô Quyền - Phường Máy Chai - Quận Ngô Quyền - Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0201314574
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu