Công Ty TNHH Gỗ HP
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 10 - 2020
Địa chỉ: Số 164 Lương Khánh Thiện, Phường Cầu Đất , Quận Ngô Quyền , Hải Phòng Bản đồ
Address: No 164 Luong Khanh Thien, Cau Dat Ward, Ngo Quyen District, Hai Phong CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Gỗ HP có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202050500
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên v.tắt: Enterprise short name:
HP Wood Co,. LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Người đại diện: Representative:
Bùi Phương Thúy
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 227 Tô Hiệu, Phường Trại Cau, Quận Lê Chân, Hải Phòng
Representative address:
No 227 To Hieu, Trai Cau Ward, Le Chan District, Hai Phong City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Gỗ Hp
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt (Service activities incidental to rail transportation) 52211
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 17010
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất điện (Power production) 35101
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 28210
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 81210
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 81290
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Gỗ HP
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Hưng Nguyễn
Địa chỉ: Đường DT741, Đội 2, Thôn 7, Xã Đăk Ơ, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: DT741 Street, Hamlet 2, Hamlet 7, Dak O Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Cẩm Tâm 68
Địa chỉ: Nhà ông Lê Xuân Hùng, Thôn Thành Công, Xã Cẩm Vân, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Nha Ong Le Xuan Hung, Thanh Cong Hamlet, Cam Van Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Thiên Phát Lộc
Địa chỉ: Tại nhà Ông Hà Văn Đoan, Thôn Chiềng, Xã Thiên Phủ, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Tai Nha Ong Ha Van Doan, Chieng Hamlet, Thien Phu Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Chế Biến Lâm Sản Phú Cường
Địa chỉ: Thôn Quảng Mào, Xã Phú Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Quang Mao Hamlet, Phu Son Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Anh Tiến Thịnh
Địa chỉ: Thôn 2, Xã Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Hamlet 2, Huong Khe Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Xin Ming Jia
Địa chỉ: Thửa Đất Số 11, Tờ Bản Đồ Số 27, Đường Khánh Bình 13, Khu Phố Long Bình , Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 11, To Ban Do So 27, Khanh Binh 13 Street, Long Binh Quarter, Tan Hiep Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Lâm Sản & Dịch Vụ Bến Thủy Nội Địa Sóc Đăng
Địa chỉ: Khu 9 Sóc Đăng, Xã Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 9 Soc Dang, Doan Hung Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Tổng Hợp Ngọc Thuỷ
Địa chỉ: Thôn Thanh Liêm, Phường An Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Thanh Liem Hamlet, An Nhon Dong Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Chế Biến Gỗ Quang Vinh
Địa chỉ: Số 80/4A/8, Tổ 43, Khu phố 9, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 80/4a/8, Civil Group 43, Quarter 9, Tan Trieu Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Gỗ Điền Tuấn Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 700,699,1465, tờ bản đồ số 17, đường ĐH409, khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 700, 699, 1465, To Ban Do So 17, DH409 Street, Ong Dong Quarter, Tan Hiep Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Gỗ Hp
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Gỗ Hp được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Gỗ HP
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Gỗ Hp được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Gỗ HP tại địa chỉ Số 164 Lương Khánh Thiện, Phường Cầu Đất , Quận Ngô Quyền , Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202050500
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu