Công Ty TNHH TTD86
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 1 - 2022
Địa chỉ: Số 307 Nguyễn Văn Linh, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Hải Phòng Bản đồ
Address: No 307 Nguyen Van Linh, Kenh Duong Ward, Le Chan District, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202149210
Điện thoại/ Fax: 0934546789
Tên tiếng Anh: English name:
TTD86 Limited Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phạm Xuân Thắng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ttd86
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 4542
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH TTD86
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khánh Toàn Tây Bắc
Địa chỉ: Số nhà 2B, Phố Lê Lợi, tổ 5 Quyết Thắng, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: No 2B, Le Loi Street, 5 Quyet Thang Civil Group, To Hieu Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vinh Phát Phú Thọ
Địa chỉ: Khu 8, Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 8, Phu Ninh Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn MTV Thương Mại Dịch Vụ T & Ta
Địa chỉ: 102 Hồ Tùng Mậu, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 102 Ho Tung Mau, Buon Ma Thuot Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Ẩm Thực Ốc Tô
Địa chỉ: Thửa đất số 07, tờ bản đồ số 11, khóm 5A, Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 07, To Ban Do So 11, Khom 5a, Gia Rai Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Lẩu Nướng Kigo House
Địa chỉ: Thửa đất số 652, tờ bản đồ số 2, đường Dương Đình Nghệ, khóm 4, Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 652, To Ban Do So 2, Duong Dinh Nghe Street, Khom 4, An Xuyen Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Bình An Food
Địa chỉ: Số 06, Đường Lý Nhân Tông, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 06, Ly Nhan Tong Street, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhà Hàng Ấn Độ Ananta
Địa chỉ: Số nhà 71A, đường Nguyễn Thái Học, Phường Hà Giang 2, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 71a, Nguyen Thai Hoc Street, Ha Giang 2 Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH TM & DV Cường Phát – Chi Nhánh Số 1 - Khu Dịch Vụ Thương Mại Tổng Hợp Cường Phát
Địa chỉ: Thôn Thạch Toàn, Xã Kim Tân, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Thach Toan Hamlet, Kim Tan Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Lộc Hương
Địa chỉ: Km9, Quốc lộ 9, Xã Hiếu Giang, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: KM9, Highway 9, Hieu Giang Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Viễn KP
Địa chỉ: Số nhà 105, Thôn Thống Nhất, Xã Hải Lạng, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 105, Thon, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ttd86
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ttd86 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH TTD86
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ttd86 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH TTD86 tại địa chỉ Số 307 Nguyễn Văn Linh, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202149210
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu