Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Tổng Hợp Và Đầu Tư Hải Phòng
Ngày thành lập (Founding date): 5 - 4 - 2004
Địa chỉ: Số 610 Lê Thánh Tông - Phường Đông Hải 1 - Quận Hải An - Hải Phòng Bản đồ
Address: No 610 Le Thanh Tong, Dong Hai 1 Ward, Hai An District, Hai Phong CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Tổng Hợp Và Đầu Tư Hải Phòng có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores)
Mã số thuế: Enterprise code:
0200580982
Điện thoại/ Fax: 02253745033
Tên tiếng Anh: English name:
Tradeinco
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế TP Hải Phòng
Người đại diện: Representative:
Bùi Thị Kim Huyền
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 236 Chợ Hàng-Phường Dư Hàng Kênh-Quận Lê Chân-Hải Phòng
Representative address:
No 236 Cho Hang, Du Hang Kenh Ward, Le Chan District, Hai Phong City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Thu khác
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Phát Triển Thương Mại Tổng Hợp Và Đầu Tư Hải Phòng
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 46340
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 13130
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 78100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 17010
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 15200
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of made-up textile articles, except) 13220
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 22110
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 22120
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 13110
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 23100
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 14300
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 13210
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 13120
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 15120
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (Tanning and dressing of leather; dressing and dyeing of fur) 15110
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Tổng Hợp Và Đầu Tư Hải Phòng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Lốp Xe Lâm Đồng
Địa chỉ: 809 Quốc lộ 20, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 809, Highway 20, Duc Trong Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV XNK Kim Khí Đông Dương
Địa chỉ: Thôn Thịnh Cường, Xã Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Thinh Cuong Hamlet, Duc Tho Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu H&q
Địa chỉ: Số nhà 19-N05 Ngõ 51 Hoàng Thế Thiện, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 19-N05, 51 Hoang The Thien Lane, Phuc Loi Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV DVTM Hoàng An Phát
Địa chỉ: Tổ 14, Ấp 2, Xã Long Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 14, Hamlet 2, Long Phuoc Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH MTV Lốp Xe Diệu Hiền
Địa chỉ: Số 51, Quốc lộ 91, KV Thới Hòa B, Phường Thới Long, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 51, Highway 91, KV Thoi Hoa B, Thoi Long Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Dịch Vụ Đức Phúc
Địa chỉ: Thôn An Lại, Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: An Lai Hamlet, Cam Giang Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Auto Parts Trang Hà
Địa chỉ: D52 đường số 4, KDC Văn Hóa Tây Đô, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: D52, Street No 4, KDC Van Hoa Tay Do, Cai Rang Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Đèn Chiếu Sáng V Light
Địa chỉ: Số nhà 248, Xóm Giang Khánh, Xã Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: No 248, Giang Khanh Hamlet, Phu Luong Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Và Dịch Vụ Tuấn Hoa Group
Địa chỉ: Số 31 Đỗ Ngọc Du, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 31 Do Ngoc Du, Phuong, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Công Nghệ Quốc Tế Xanh Lão Béo
Địa chỉ: Số 9, đường Giải Phóng, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 9, Giai Phong Street, Bach Mai Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Thương Mại Tổng Hợp Và Đầu Tư Hải Phòng
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Thương Mại Tổng Hợp Và Đầu Tư Hải Phòng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Tổng Hợp Và Đầu Tư Hải Phòng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Phát Triển Thương Mại Tổng Hợp Và Đầu Tư Hải Phòng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Tổng Hợp Và Đầu Tư Hải Phòng tại địa chỉ Số 610 Lê Thánh Tông - Phường Đông Hải 1 - Quận Hải An - Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0200580982
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu