Công Ty TNHH Nguyễn Dũng Hải An
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 11 - 2022
Địa chỉ: Số 51 Quý Kim, Phường Hợp Đức, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng Bản đồ
Address: No 51 Quy Kim, Hop Duc Ward, Do Son District, Hai Phong CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Nguyễn Dũng Hải An có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202179455
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Nguyen Dung Hai An Limited Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Ndha Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đoàn Thị Thanh Huyền
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nguyễn Dũng Hải An
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Nguyễn Dũng Hải An
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Trung Nhung Phù Yên
Địa chỉ: Bản Tường Tiến, Xã Tường Hạ, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Tuong Tien Hamlet, Tuong Ha Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Hoàng Nam SL
Địa chỉ: Bản Mạt, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Mat Hamlet, Chieng Mung Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Trí Khang Phát
Địa chỉ: Làng Dơk Klăh, Xã Ia Dơk, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Dok Klah Village, Ia Dok Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Sản Đại Minh Gia Lai
Địa chỉ: Làng Lung Prông, Xã Đức Cơ, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Lung Prong Village, Duc Co Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Đức Vinh Gia Lai
Địa chỉ: 244 Nguyễn Văn Cừ, Phường Diên Hồng, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 244 Nguyen Van Cu, Dien Hong Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Phương Nam Đắk Lắk
Địa chỉ: Thôn Giang Tân, Xã Phú Xuân, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Giang Tan Hamlet, Phu Xuan Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Cường Ánh Phát
Địa chỉ: Thôn Xuân Hà, Xã Phú Xuân, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Xuan Ha Hamlet, Phu Xuan Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Hoàng Anh Food
Địa chỉ: D4/119, khu phố Bàu hàm 2, Phường Dầu Giây, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: D4/119, Bau Ham 2 Quarter, Dau Giay Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Dừa Hoàng Khang
Địa chỉ: Số 29, Ấp Gia Thạnh, Xã Phước Mỹ Trung, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 29, Gia Thanh Hamlet, Phuoc My Trung Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Doanh Nghiệp Tư Nhân Vựa Trái Cây Phúc Lộc
Địa chỉ: Thửa đất số 532, tờ bản đồ số 51, Ấp Hội An, Xã An Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 532, To Ban Do So 51, Hoi An Hamlet, An Phu Tan Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nguyễn Dũng Hải An
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nguyễn Dũng Hải An được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Nguyễn Dũng Hải An
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nguyễn Dũng Hải An được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Nguyễn Dũng Hải An tại địa chỉ Số 51 Quý Kim, Phường Hợp Đức, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202179455
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu