Công Ty Cổ Phần Vinfast Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 19 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Khu Kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, đảo Cát Hải, Đặc khu Cát Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: Khu Kinh Te Dinh Vu - Cat Hai, Dao Cat Hai, Dac Khu, Cat Hai District, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất xe có động cơ (Manufacture of motor vehicles)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202357718
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Vinfast Vietnam Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phạm Nhật Vượng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Vinfast Việt Nam
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất đồng hồ (Manufacture of watches and clocks) 2652
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 2670
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học (Manufacture of magnetic and optical media) 2680
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất xe có động cơ (Manufacture of motor vehicles) 2910
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (Manufacture of bodies (coachwork) for motor vehicles; manufacture of trailers and semi-trailers) 2920
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 2930
Sản xuất mô tô, xe máy (Manufacture of motorcycles) 3091
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật (Manufacture of bicycles and invalid carriages) 3092
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other transport equipment n.e.c) 3099
Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Manufacture of games and toys) 3240
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 4763
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 7740
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Vinfast Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Vinfast Việt Nam
Địa chỉ: Khu Kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, đảo Cát Hải, Đặc khu Cát Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Khu Kinh Te Dinh Vu - Cat Hai, Dao Cat Hai, Dac Khu, Cat Hai District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Logistics Quốc Tế Kinh Vĩ Đạt
Địa chỉ: Số 14/29 Tản Viên, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 14/29 Tan Vien, Phuong, Hong Bang District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Vanaura International
Địa chỉ: Phòng 1, Tầng 5 Tòa nhà Số 18 Trần Hưng Đạo, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Zoom 1, 5th Floor, 18 Tran Hung Dao Building, Phuong, Hong Bang District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Mektric Global
Địa chỉ: Nhà xưởng 1, KCN Hậu Cần cảng Tam Hiệp, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Nha Xuong 1, Hau Can Cang Tam Hiep Industrial Zone, Nui Thanh Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Xe Máy Điện Hòa Thành
Địa chỉ: Lô đất số CN04 Dự án Cụm công nghiệp làng nghề Hòa Phong, Thôn Hòa Lạc, Phường Thượng Hồng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Lot Dat So CN04 Du An Cum Cong Nghiep, Nghe Hoa Phong Village, Hoa Lac Hamlet, Thuong Hong Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Tập Đoàn Caifutong
Địa chỉ: 13 Nguyễn Quang Bích, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 13 Nguyen Quang Bich, Phuong, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Ô Tô Tasco
Địa chỉ: Lô CN-05 trong Khu công nghiệp Tiền Hải, Xã Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Lot CN-05 Trong, Tien Hai Industrial Zone, Tien Hai Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Di Động Thông Minh Xiangfei Việt Nam
Địa chỉ: Số 10 Ngõ 45A, Phố Võng Thị, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 10, 45a Lane, Vong Thi Street, Phuong, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Zhongxin Technology (Việt Nam)
Địa chỉ: Nhà xưởng E2, Lô CN10-02 (thuê lại của Công ty TNHH Phát triển công nghiệp BW Nam Hải), Khu phi thuế quan và Khu công nghiệp Nam Đình Vũ (Khu 1), thuộc Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Nha Xuong E2, Lot CN10, 02 (Thue Lai Cua CONG Ty TNHH PHAT Trien CONG Nghiep BW Nam Hai), Khu Phi Thue Quan And, Nam Dinh Vu (Khu 1 Industrial Zone, Thuoc Khu Kinh Te Dinh Vu, Cat Hai District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Đầu Tư Hạ Tầng Công Nghiệp Chiến Thắng
Địa chỉ: Số 142 đường Trần Tất Văn, Phường Phù Liễn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 142, Tran Tat Van Street, Phu Lien Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty CP Vinfast Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Vinfast Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Vinfast Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Vinfast Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Vinfast Việt Nam tại địa chỉ Khu Kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, đảo Cát Hải, Đặc khu Cát Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202357718
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu