Công Ty TNHH Tuấn Hùng 368
Ngày thành lập (Founding date): 19 - 12 - 2022
Địa chỉ: KDC Nghĩa Vũ, Phường An Sinh, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương Bản đồ
Address: KDC Nghia Vu, An Sinh Ward, Kinh Mon Town, Hai Duong ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Tuấn Hùng 368 có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0801388338
Điện thoại/ Fax: 0978625555
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Kim Môn
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Vũ Linh
Địa chỉ N.Đ.diện:
Tổ 2, Khu Vĩnh Hồng, Phường Mạo Khê, Thị Xã Đông Triều, Quảng Ninh
Representative address:
Civil Group 2, Khu Vinh Hong, Mao Khe Ward, Dong Trieu Town, Quang Ninh Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuấn Hùng 368
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (Grow vegetables, beans and flowers) 118
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm (Growing spices, herbs, perennials) 128
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 1310
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp (Afforestation, tending and nursing of forest trees) 210
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 49210
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 49220
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing machines, equipment (without operator); lease of household or personal tools; lease of intangible non-
financial assets
) 77
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 81300
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Tuấn Hùng 368
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Cường Trường Phát
Địa chỉ: Thôn Xuân Phả 3, Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Xuan Pha 3 Hamlet, Tho Xuan Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Sun Up
Địa chỉ: 455 Võ Thị Sáu, Xã Long Điền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 455 Vo Thi Sau, Long Dien Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thiện Đăng
Địa chỉ: Số 138D, Khu Phố 3, Phường Phú Khương, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 138D, Quarter 3, Phu Khuong Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Toàn Cầu HT
Địa chỉ: Nhà ông Bùi Văn Bé, Thôn Dương, Xã Vũ Dương, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Nha Ong Bui Van Be, Duong Hamlet, Vu Duong Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại An Phúc Vượng
Địa chỉ: Xóm 8, Xã Yên Cường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Hamlet 8, Yen Cuong Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Xây Dựng NTV Home
Địa chỉ: Đường Nguyễn Tri Phương, Thửa đất số 868, tờ bản đồ số 12, Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Nguyen Tri Phuong Street, Thua Dat So 868, To Ban Do So 12, 3 Bao Loc Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Thuận An Yên – Chi Nhánh Sóc Trăng
Địa chỉ: Số 71 Quốc lộ 1A , Ấp Cần Đước, Xã Nhu Gia, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 71, 1a Highway, Can Duoc Hamlet, Nhu Gia Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Huy Phan Petrol
Địa chỉ: Thôn Tiền Tiến, Xã Việt Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Tien Tien Hamlet, Viet Xuyen Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH XD Hà Tĩnh
Địa chỉ: Số 14 Võ Chí Công, Xã Hiệp Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: No 14 Vo Chi Cong, Hiep Duc Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Pháp Anh HP - TH88 Auto
Địa chỉ: Số 900 Quốc lộ 1A, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 900, 1a Highway, Tan Tao Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuấn Hùng 368
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuấn Hùng 368 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Tuấn Hùng 368
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuấn Hùng 368 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Tuấn Hùng 368 tại địa chỉ KDC Nghĩa Vũ, Phường An Sinh, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0801388338
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu