Công Ty TNHH Tuân Lâm
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 9 - 2021
Địa chỉ: Lô 35N2, Khu đô thị Ghẽ, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương Bản đồ
Address: Lot 35N2, Ghe Urban Area, Tan Truong Commune, Cam Giang District, Hai Duong ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Tuân Lâm có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0801362957
Điện thoại/ Fax: 0987518975
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Vương Đức Tuân
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuân Lâm
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Tuân Lâm
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kỹ Nghệ Ngọc Nam
Địa chỉ: 56/34/3A Đường Huỳnh Thị Hai, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 56/34/3a, Huynh Thi Hai Street, Trung My Tay Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư - Xây Dựng Cơ Điện Minh Khôi
Địa chỉ: Thôn Liên Thành, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Lien Thanh Hamlet, Bac Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Hvac Việt Thành Việt Nam
Địa chỉ: Số nhà 207, Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 207, Nguyen Van Cu Street, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thanh Mai Việt Nam
Địa chỉ: Số nhà 1184, tổ 13, Phường Tích Lương, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: No 1184, Civil Group 13, Tich Luong Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Dịch Vụ Sửa Chữa Tổng Hợp Tín Nghĩa PQ
Địa chỉ: Khu phố 4 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 4 An Thoi Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Cách Nhiệt Thiên Phúc
Địa chỉ: Số 39, đường tỉnh 25B, tổ 20, khu phố Phước Kiểng, Phường Nhơn Trạch, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 39, Duong, Tinh 25B, Civil Group 20, Phuoc Kieng Quarter, Phuong, Nhon Trach District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Điện Lạnh Hùng Phát Electric
Địa chỉ: 025/H Đường Huỳnh Văn Nghệ, Tổ 21, Khu phố 6, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 025/H, Huynh Van Nghe Street, Civil Group 21, Quarter 6, Phuong, Tan Uyen District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH TMDV Điện Lạnh Anh Tuấn
Địa chỉ: 224/9 Đường Số 8, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 224/9, Street No 8, Binh Hung Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Vận Tải Lê Hiệu
Địa chỉ: Số 156, đường Nguyễn Quang Đại, ấp Cầu Tam Binh, Xã Mỹ Lệ, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: No 156, Nguyen Quang Dai Street, Cau Tam Binh Hamlet, My Le Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh 3D
Địa chỉ: Số 62 Ngõ 51 Đường Lê Hồng Sơn, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 62, Lane 51, Le Hong Son Street, Thanh Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuân Lâm
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuân Lâm được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Tuân Lâm
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuân Lâm được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Tuân Lâm tại địa chỉ Lô 35N2, Khu đô thị Ghẽ, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0801362957
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu